Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29151–29200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-14
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
1527000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893110477824 viên 509 2026-05-14
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
82760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
499114347224 Viên 16552 2026-05-14
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110538224 Lọ 24000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU, 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893400647624 Viên 3000 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-31011-18 Ống 3400 2026-05-14
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,8mg/1ml ; 2,5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893100284700 Ống 3400 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Hàm lượng / Dạng
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
79002000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31342
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Hàm lượng / Dạng
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
79002000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31341
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
Hàm lượng / Dạng
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg · uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
79002000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31009
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
160650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Beynit 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110887124 Viên 1785 2026-05-14
Bigemax 1g
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114121525 Lọ 344988 2026-05-14
Biofil
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
46000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893200188925 Ống 2300 2026-05-14
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
3000 gói
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893100198224 gói 840 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
30780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
590110992124 Viên 684 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
142000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893200726424 Viên 1420 2026-05-14
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893200726424 Viên 1420 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.