|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35953-22 |
10% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
8883
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30% 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-23167-15 |
30% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
7500
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35954-22 |
5% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7224
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 40220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
8044
|
40220000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Túi
- Thành tiền
- 148800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110117123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8000
|
18600
|
148800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Gluthion
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
163833
|
0
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A
Italy
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-19154-15 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
744870
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Đức, Thụy Sĩ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml x 150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
880115332025 |
750mg/150ml x 150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
155000
|
46500000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 112500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
50
|
2250000
|
112500000
|
N1 |
AMW GmbH
Đức
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/3ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 ống
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
400110352124 |
3mg/3ml x 3ml
Tiêm
|
ống |
600
|
150000
|
90000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
HOVIBLEO 15
Bleomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15 USP Unit · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
890114357024 |
15 USP Unit
Tiêm
|
Lọ |
50
|
520000
|
26000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposide
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890114357124 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
360
|
140000
|
50400000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
890114357124 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
140000
|
7000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
600
|
50000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114435324 |
150mg
Uống
|
Viên |
600
|
50000
|
30000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hadulosa 100
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110750324 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79443
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79443
|
2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 8070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
807
|
8070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 500IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 338000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30330
|
QLSP-859-15 |
500IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
1690000
|
338000000
|
N1 |
CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
T30
30330
|
2026-05-15 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6039
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 6500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
6500
|
6500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-28791-18 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 19400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-21298-18 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
97000
|
19400000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
400410303124 |
25.000 IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
224200
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 38 Lọ
- Thành tiền
- 183141000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
38
|
4819500
|
183141000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 2 Lọ
- Thành tiền
- 9639000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
2
|
4819500
|
9639000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 275751000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
460410036223 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
13787550
|
275751000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16170000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5670000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2 Lọ
- Thành tiền
- 31654000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2
|
15827000
|
31654000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 38 Lọ
- Thành tiền
- 601426000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
38
|
15827000
|
601426000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 55270000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
5527000
|
55270000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 607970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
110
|
5527000
|
607970000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
198000
|
19800000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
715000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50/ lọ · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 182525040
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
QLSP-0776-14 |
1000LD50/ lọ
Tiêm
|
Ống |
360
|
507014
|
182525040
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50/ lọ · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 182525040
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893410323825 |
1000LD50/ lọ
Tiêm
|
Ống |
360
|
507014
|
182525040
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50/ lọ · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1014028000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
QLSP-0777-14 |
1000LD50/ lọ
Tiêm
|
Ống |
2000
|
507014
|
1014028000
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50/ lọ · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1014028000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893410323925 |
1000LD50/ lọ
Tiêm
|
Ống |
2000
|
507014
|
1014028000
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893410250823 |
1500 IU
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+12.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
500110078123 |
50mg+12.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8370
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 15800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VD-35939-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15800
|
15800000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |