|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-20811-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6531000
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8288700
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-21630-14 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114176325 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
252000
|
12600000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 21420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
428400
|
21420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
115500
|
6930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Capecitabine 500mg
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 89750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-23114-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17950
|
89750000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Capelodine 300
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114291425 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11500
|
34500000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 5568000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
928
|
5568000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-05-15 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 180000 viên
- Thành tiền
- 635040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
viên |
180000
|
3528
|
635040000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
400110003725 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4750000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1218000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
48500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
lọ |
0
|
82500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110029224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199800
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưói dạng Cefoxitin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
300110036525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
105000
|
157500000
|
N1 |
Panpharma
France
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 320000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
64000
|
320000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 11328000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94058
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
5664
|
11328000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94058
|
2026-05-15 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28300
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2215
|
11075000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215.2mg/mlx10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
QLSP-845-15 |
215.2mg/mlx10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
109725
|
0
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cholator
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/37,5ml · Uống
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893710257225 |
1500mg/37,5ml
Uống
|
Lọ |
50
|
210000
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cholator
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/20ml · Uống
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 6500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893710257225 |
800mg/20ml
Uống
|
Lọ |
50
|
130000
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
800115179723 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
254838
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 13224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13224
|
13224000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
13224
|
0
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml x 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 33500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VD-35187-21 |
200mg/20ml x 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
67000
|
33500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
33200
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 32800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1000
|
32800
|
32800000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-736-18 |
10mg/ 20ml; lọ 20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
69930
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 2100 Lọ
- Thành tiền
- 146853000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114093023 |
10mg/ 20ml; lọ 20ml
Tiêm
|
Lọ |
2100
|
69930
|
146853000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 388500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
38850
|
388500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-27141-17 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
28500
|
570000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-15 |
|
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110077624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
28500
|
570000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-15 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
800110429423 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6500000
|
0
|
N1 |
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9000
|
18000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Actavis Ltd (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
535110007223 |
100mg+75mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110155024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
85000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-22611-20 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3200
|
16000000
|
N1 |
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Colistimed
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893114331824 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
390000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
840114767524 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
750000
|
0
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35188-21 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
299000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Colistin TZF
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
378000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) x 375ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-21297-18 |
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) x 375ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
600000
|
60000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 5664600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
3147
|
5664600
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T38
38742
|
2026-05-15 |