Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26601–26650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-25
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-25
Coversyl 10mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-25
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-25
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-25
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-25
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00574-25 Gam 168 2026-05-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
03.CBVT/TL/2025 Gam 147 2026-05-25
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
71820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
15.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 239 2026-05-25
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
24780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 248 2026-05-25
Cúc hoa
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
78120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
35.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 651 2026-05-25
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
40950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00142-21 Gam 137 2026-05-25
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
50400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-25
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
TCT-00232-24 Lọ 33500 2026-05-25
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-25
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
300100032125 Viên 3886 2026-05-25
Dasoltac 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg/8ml · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-25
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
940mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110071600 Viên 2600 2026-05-25
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110394824 Viên 136 2026-05-25
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
456000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
896410048825 Lọ 57000 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33070
QLSP-1051-17 Lọ 57000 2026-05-25
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
43200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-25
Difen Plaster
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
15mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Miếng
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-25
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
89300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110688824 Ống 893 2026-05-25
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110098225 Viên 620 2026-05-25
Dismolan 200mg/8ml
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 8ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20220
VD-25023-16 Ống 3200 2026-05-25
Dobutane
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
885100046425 Chai 175000 2026-05-25
Dopegyt
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
599110417323 Viên 2400 2026-05-25
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-25
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống/gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110204725 viên 567 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110204725 Viên 567 2026-05-25
Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00349-25 Gam 63 2026-05-25
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110164425 Viên 1900 2026-05-25
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100106023 viên 1680 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
599110027223 Viên 2250 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
599110027123 Viên 4800 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22910-21 Viên 1581 2026-05-25
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110139423 Viên 5895 2026-05-25
Erwinase
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2026.1400 Lọ 28100000 2026-05-25
Erythromycin
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110287423 Viên 1375 2026-05-25
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46205
893110437024 Viên 1575 2026-05-25
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
290 Ống
Thành tiền
34800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
400110984524 Ống 120000 2026-05-25
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
77490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
594110768124 Viên 2583 2026-05-25
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
322mg+350mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-25
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
348000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (BỈ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
540110076523 Viên 5800 2026-05-25
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23097-22 Viên 9400 2026-05-25
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110485024 Viên 4557 2026-05-25
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110076325 Viên 5733 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.