|
Mahimox
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Ống/gói
- Thành tiền
- 38665700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100471124 |
250mg
Uống
|
Ống/gói |
13333
|
2900
|
38665700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 25000500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100857024 |
400mg + 300mg
Uống
|
Viên |
16667
|
1500
|
25000500
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2500mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Gói
- Thành tiền
- 617400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22095
|
893100023000 |
2500mg + 500mg
Uống
|
Gói |
350000
|
1764
|
617400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T22
22095
|
2026-05-26 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 115 Ống
- Thành tiền
- 4784000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
115
|
41600
|
4784000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal (tương đương 4200 USP unit) · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110417224 |
21 microkatal (tương đương 4200 USP unit)
Uống
|
Viên |
30000
|
640
|
19200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 15651768
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110702424 |
200mg
Uống
|
Viên |
6666
|
2348
|
15651768
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 93335200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
16667
|
5600
|
93335200
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 29750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22095
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1750
|
29750000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T22
22095
|
2026-05-26 |
|
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 8532480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100077325 |
5mg
Uống
|
Viên |
6666
|
1280
|
8532480
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1890
|
170100000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 11666 Viên
- Thành tiền
- 39197760
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
11666
|
3360
|
39197760
|
N1 |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 33333 Viên
- Thành tiền
- 81899181
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110059025 |
750mg
Uống
|
Viên |
33333
|
2457
|
81899181
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 38148474
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110949724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
16666
|
2289
|
38148474
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 226800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110471925 |
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6300
|
226800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12000 viên
- Thành tiền
- 3024000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
viên |
12000
|
252
|
3024000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 22767805
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
6667
|
3415
|
22767805
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Miacalcic
Calcitonin
- Hàm lượng / Dạng
- 50IU; 1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 252630000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40001
|
400110129124 |
50IU; 1 ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
101052
|
252630000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T40
40001
|
2026-05-26 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3948
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 142128000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3948
|
142128000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Midefix 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Gói
- Thành tiền
- 27101355
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110138625 |
200mg
Uống
|
Gói |
6667
|
4065
|
27101355
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 63998400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110569124 |
4mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4800
|
63998400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01018
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
75000
|
150000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01018
|
2026-05-26 |
|
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01146
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01146
|
2026-05-26 |
|
Momencef 375 mg
Sultamicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 8334 Viên
- Thành tiền
- 112509000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110437524 |
375mg
Uống
|
Viên |
8334
|
13500
|
112509000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 234 Chai/lọ/ố ng
- Thành tiền
- 18603000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
380115024125 |
0,5%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ố ng |
234
|
79500
|
18603000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Moxilen 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 33700 Viên
- Thành tiền
- 79195000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
529110030523 |
500mg
Uống
|
Viên |
33700
|
2350
|
79195000
|
N1 |
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Moxipa 400
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 60414250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-31495-19 |
400mg
Uống
|
Viên |
8333
|
7250
|
60414250
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg Tizanidin · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110618524 |
4mg Tizanidin
Uống
|
Viên |
5000
|
2436
|
12180000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 333 Lọ
- Thành tiền
- 22477500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
333
|
67500
|
22477500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 66 Chai
- Thành tiền
- 2112000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
66
|
32000
|
2112000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 667 Chai
- Thành tiền
- 4762380
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100428324 |
0,9g/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
667
|
7140
|
4762380
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 167 Chai
- Thành tiền
- 1369400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
167
|
8200
|
1369400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35848-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2100
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 20719482
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110158923 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1554
|
20719482
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Natcorig
Docusate natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 17331600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100111924 |
100mg
Uống
|
Viên |
6666
|
2600
|
17331600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Natondix
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 8333 Viên
- Thành tiền
- 73747050
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110163924 |
750mg
Uống
|
Viên |
8333
|
8850
|
73747050
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
5600
|
22400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 498700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4987
|
498700000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 113335600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adipharm EAD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
380110206323 |
5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
6800
|
113335600
|
N1 |
Adipharm EAD
Bulgaria
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nebihasan 2,5
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 43333 Viên
- Thành tiền
- 151665500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110112325 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
43333
|
3500
|
151665500
|
N2 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7600
|
76000000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 3300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01830
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
22000
|
3300000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01830
|
2026-05-26 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
- Số lượng
- 233 Lọ
- Thành tiền
- 35779480
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-15719-12 |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
Tiêm
|
Lọ |
233
|
153560
|
35779480
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2333 Viên
- Thành tiền
- 52389848
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
2333
|
22456
|
52389848
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 19002000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3167
|
19002000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Nikoramyl 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 66497340
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-34178-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
16666
|
3990
|
66497340
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 19667650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
2950
|
19667650
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1666 Viên
- Thành tiền
- 3631880
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-34936-21 |
0,4mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1666
|
2180
|
3631880
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4700 Ống
- Thành tiền
- 26183700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40001
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4700
|
5571
|
26183700
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T40
40001
|
2026-05-26 |
|
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 16562000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40001
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
13000
|
1274
|
16562000
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T40
40001
|
2026-05-26 |