Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 284078
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-14
Cập nhật lần cuối: 2026-08-16 12:46
Tìm thấy 284078 bản ghi. Hiển thị 25851–25900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Atira Injection
Natri hyaluronat
|
880110001500 | Bơm tiêm | 525000 | 2026-05-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-05-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol
|
893115277823 | Ống | 5187 | 2026-05-25 |
|
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100148824 | Ống | 3780 | 2026-05-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 730 | 2026-05-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 730 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
|
VD-24897-16 | ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-05-25 |
|
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
890110984424 | Viên | 2600 | 2026-05-25 |
|
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
|
893110091500 | Viên | 450 | 2026-05-25 |
|
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
599110028023 | Viên | 5790 | 2026-05-25 |
|
Becatec
Cetirizin
|
VD-34081-20 | Gói | 4500 | 2026-05-25 |
|
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100536024 | Gói | 3800 | 2026-05-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-25 |
|
Binocrit
Erythropoietin
|
400410178900 | Bơm tiêm | 432000 | 2026-05-25 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | viên | 2000 | 2026-05-25 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
|
893110148000 | Viên | 1785 | 2026-05-25 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-05-25 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110370323 | Viên | 2200 | 2026-05-25 |
|
Bisotexa
Bisoprolol
|
VN-23248-22 | Viên | 6000 | 2026-05-25 |
|
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100506324 | Gói | 3300 | 2026-05-25 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Ống | 2667 | 2026-05-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 147 | 2026-05-25 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gam | 116 | 2026-05-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
28.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 441 | 2026-05-25 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 515 | 2026-05-25 |
|
Calci clorid
Calci clorid
|
893110711924 | Ống | 860 | 2026-05-25 |
|
Calcolife
Calci lactat
|
893100413224 | Ống | 4260 | 2026-05-25 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2150 | 2026-05-25 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gam | 210 | 2026-05-25 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4560 | 2026-05-25 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110329700 | Viên | 2370 | 2026-05-25 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
|
893110077800 | Tuýp | 89985 | 2026-05-25 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
|
VN-22761-21 | Viên | 3200 | 2026-05-25 |
|
Cedivas 12
Candesartan
|
893110110200 | Viên | 1491 | 2026-05-25 |
|
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
|
300110036525 | Lọ | 111800 | 2026-05-25 |
|
Cesyrup
Vitamin C
|
893110715724 | Chai | 19000 | 2026-05-25 |
|
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
|
400115772924 | Viên | 16350 | 2026-05-25 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | viên | 2499 | 2026-05-25 |
|
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18632-15 | Viên | 10123 | 2026-05-25 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-05-25 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
|
VN-17086-13 | Viên | 7084 | 2026-05-25 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-25 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-25 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00574-25 | Gam | 168 | 2026-05-25 |
|
Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gam | 147 | 2026-05-25 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
15.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 239 | 2026-05-25 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 248 | 2026-05-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.