Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-17
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 25301–25350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
53000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
53000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
34080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
283000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
283000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
983600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
86625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12495000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89162
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
26775000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
51975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
51975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Exemesin
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
705000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD3-188-22 Viên 23500 2026-06-15
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
314457500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
400111002124 Ống 42000 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
142275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
284550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
325440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100029700 Viên 904 2026-06-15
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
213885000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-15
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
310mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19441-15 Viên 3000 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.