Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-17
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 25151–25200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
CRESIMEX 5mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
203499000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110055323 Lọ 67833 2026-06-15
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890110190823 Lọ 63000 2026-06-15
Calazolic
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
354000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110240123 Ống 354000 2026-06-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1.250mg + 125UI · Uống
Số lượng
504000 Viên
Thành tiền
423360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1.250mg + 125UI · Uống
Số lượng
900000 viên
Thành tiền
756000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-34896-20 viên 840 2026-06-15
Canzeal 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-11157-10 Viên 1350 2026-06-15
Canzeal 4mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-11158-10 Viên 2600 2026-06-15
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
Số lượng
150000 Ống
Thành tiền
780000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893200120200 Ống 5200 2026-06-15
Capelodine
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
279600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114109223 Viên 5592 2026-06-15
Casodex
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
342384000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-15
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
7960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893110138025 Gói 796 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
525000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-19053-13 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
525000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110035000 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110092300 Gói 4998 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
930000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-26844-17 Lọ 93000 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
930000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110039724 Lọ 93000 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
647856000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110369925 Viên 4499 2026-06-15
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VN-23072-22 Viên 700 2026-06-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
66120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
800115179523 Viên 13224 2026-06-15
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
52000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45410
893100307823 viên 26 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg;500mg · Uống
Số lượng
29000 viên
Thành tiền
72500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110617124 viên 2500 2026-06-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110421424 Ống 4500 2026-06-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3004800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
800110429225 Ống 30048 2026-06-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
40224000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12121
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-15
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
6060000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00335-22 gam 303 2026-06-15
Cát căn
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
4620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
03.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.