|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1440 Túi
- Thành tiền
- 76320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
1440
|
53000
|
76320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12090
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
2200
|
1320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 180 Viên
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12109
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
180
|
2200
|
396000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12109
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2220 Viên
- Thành tiền
- 4884000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12011
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
2220
|
2200
|
4884000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12011
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12089
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 3080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12087
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1400
|
2200
|
3080000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12087
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 300 Gói
- Thành tiền
- 690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893100229325 |
400mg + 400mg + 40mg
Uống
|
Gói |
300
|
2300
|
690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Arimidex
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 590850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
59085
|
590850000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 651000 Viên
- Thành tiền
- 37107000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
651000
|
57
|
37107000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 2460000 Viên
- Thành tiền
- 174660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
2460000
|
71
|
174660000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 132720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN2-542-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6636
|
132720000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 132720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
840114088223 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6636
|
132720000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 0,04mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 5500 Ống
- Thành tiền
- 169400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110202724 |
40mg + 0,04mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
5500
|
30800
|
169400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
752
|
1128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-15 |