|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22760-21 |
100mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
VUAB Pharma a.s
Cộng hòa Séc
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 525600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hít
|
Ống |
2400
|
219000
|
525600000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 300500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
60100
|
300500000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 15990 Viên
- Thành tiền
- 49393110
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
15990
|
3089
|
49393110
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-06-16 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 150150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
10000
|
15015
|
150150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 599000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2995
|
599000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-16 |
|
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2900 Chai
- Thành tiền
- 39898200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2900
|
13758
|
39898200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 16560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
55200
|
16560000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T27
27025
|
2026-06-16 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 26000 Lọ
- Thành tiền
- 1482000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
26000
|
57000
|
1482000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 132260 Viên
- Thành tiền
- 1732606000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
132260
|
13100
|
1732606000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 195500 Viên
- Thành tiền
- 26392500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
195500
|
135
|
26392500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6050 Lọ
- Thành tiền
- 125779500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19444-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6050
|
20790
|
125779500
|
N1 |
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 450 Tuýp
- Thành tiền
- 1710000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110920324 |
1% - 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
450
|
3800
|
1710000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 41000 Viên
- Thành tiền
- 2952000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
41000
|
72
|
2952000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 130500 Viên
- Thành tiền
- 57420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
Viên |
130500
|
440
|
57420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
690111337925 |
50mcg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
28000
|
168000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
690111338025 |
50mcg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
10500
|
94500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 182000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
690111337925 |
0,5mg/10 ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
28000
|
182000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1350
|
94500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1350
|
1350000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-16 |
|
Tiafo 1 g
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 32499500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110180324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
64999
|
32499500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35794-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
350
|
690000
|
241500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1300 Lọ
- Thành tiền
- 379600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1300
|
292000
|
379600000
|
N1 |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A.
Bulgaria
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 650 Lọ
- Thành tiền
- 17550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
650
|
27000
|
17550000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- 33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-29197-18 |
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g
Uống
|
Viên |
800000
|
900
|
720000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 303880 Viên
- Thành tiền
- 115170520
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
303880
|
379
|
115170520
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 26150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 26150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110880824 |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
Uống
|
Gói |
5000
|
28000
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 109200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VD-23149-15 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
2600
|
42000
|
109200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48060
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48060
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48058
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48058
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48026
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48026
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48059
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48059
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48056
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48056
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48057
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48057
|
2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48061
|
VD-20146-13 |
150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1748
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T48
48061
|
2026-06-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79394
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79394
|
2026-06-16 |
|
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 546000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-24355-16 |
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
2730
|
546000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% - 0,5 ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 54000 Ống
- Thành tiền
- 680400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893114203225 |
1% - 0,5 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
54000
|
12600
|
680400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Uni-Porimun
Cyclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 20160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110735924 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Ống |
1200
|
16800
|
20160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1500
|
31500000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 150000 viên
- Thành tiền
- 405750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
viên |
150000
|
2705
|
405750000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary)
Hungary
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 100050 Viên
- Thành tiền
- 483241500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
100050
|
4830
|
483241500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |