|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3800
|
570000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 7900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
79
|
7900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 7623000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893114226823 |
25mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
110
|
69300
|
7623000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-19362-13 |
2,5g + 0,3g + 0,2g
Uống
|
Gói |
30000
|
1680
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-19362-13 |
2,5g + 0,3g + 0,2g
Uống
|
Gói |
30000
|
1680
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 219200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
4000
|
54800
|
219200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
54800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
54800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
54800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
54800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +2,5mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 219200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893100952224 |
(100mg +2,5mg)/5ml
Uống
|
Chai |
4000
|
54800
|
219200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 194000 viên
- Thành tiền
- 1246644000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110756224 |
5mg + 40mg
Uống
|
viên |
194000
|
6426
|
1246644000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110409524 |
40mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3990
|
399000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110409524 |
40mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3990
|
399000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Midamox 1000
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 56592000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110668624 |
1000mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1572
|
56592000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 43950 Viên
- Thành tiền
- 82933650
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110391824 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
43950
|
1887
|
82933650
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 94900 viên
- Thành tiền
- 577941000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110486425 |
50mg + 850mg
Uống
|
viên |
94900
|
6090
|
577941000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
75000
|
1200000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
75000
|
600000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27025
|
2026-06-16 |
|
Mizapenem 0,5g
Meropenem
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 5500 Lọ
- Thành tiền
- 70345000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110440024 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5500
|
12790
|
70345000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5300 Lọ
- Thành tiền
- 113420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5300
|
21400
|
113420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Moloxcin 400
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8600 viên
- Thành tiền
- 180600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VD-23385-15 |
400mg
Uống
|
viên |
8600
|
21000
|
180600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Moxieye
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 45998000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115304900 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
22999
|
45998000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5800 Lọ
- Thành tiền
- 173420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5800
|
29900
|
173420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 79100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
79100
|
79100000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79100
|
0
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79100
|
0
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79100
|
0
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
79100
|
0
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 79100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
380115024125 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
79100
|
79100000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893110157725 |
250mg
Uống
|
Gói |
12000
|
8000
|
96000000
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
- Hàm lượng / Dạng
- 334mg(0,5M/mlx10ml) · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 48195000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
800110131724 |
334mg(0,5M/mlx10ml)
Tiêm
|
Lọ |
90
|
535500
|
48195000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T22
22021
|
2026-06-16 |
|
Myconazol 2% cream
Miconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84002
|
893110053900 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-06-16 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 438750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6500
|
67500
|
438750000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 17895000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
7500
|
2386
|
17895000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 70200 Chai
- Thành tiền
- 286345800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
70200
|
4079
|
286345800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 32000 Chai
- Thành tiền
- 334656000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
32000
|
10458
|
334656000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 181500 Chai
- Thành tiền
- 1095171000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
181500
|
6034
|
1095171000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3900 Ống
- Thành tiền
- 12207000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3900
|
3130
|
12207000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Naroxyn eff 250
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 136200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35280-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6810
|
136200000
|
N4 |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 19000 Chai
- Thành tiền
- 122740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
19000
|
6460
|
122740000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 220 Chai
- Thành tiền
- 7040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
220
|
32000
|
7040000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 230 chai
- Thành tiền
- 1488790
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
230
|
6473
|
1488790
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
6473
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
6473
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
6473
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
6473
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 230 chai
- Thành tiền
- 1488790
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
230
|
6473
|
1488790
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7000 Chai
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
4500
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 66000 Lọ
- Thành tiền
- 86328000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
66000
|
1308
|
86328000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |