|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6100 Ống
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893114305223 |
5UI/ml
Tiêm
|
Ống |
6100
|
6000
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-06-19 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 43010000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33497-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
46000
|
935
|
43010000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 230 Lọ
- Thành tiền
- 3381000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
230
|
14700
|
3381000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 115 Ống
- Thành tiền
- 72450
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
115
|
630
|
72450
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
893110606424 |
1mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
440
|
880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Vitamin C 250mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 759000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35019-21 |
250mg
Uống
|
Viên |
4600
|
165
|
759000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 18906000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
138000
|
137
|
18906000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 4140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
23000
|
180
|
4140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 44850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28352-17 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
39000
|
44850000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Mẫu đơn bì, Sơn thù, Bạch thược, Đương quy, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả, Thục địa, Thạch quyết minh.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 230mg; 20 · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-31663-19 |
300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 230mg; 20
Uống
|
Viên |
2000
|
880
|
1760000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
840
|
12600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml: 30g + 3,01g + 2,315g + 0,15g + 0,15g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-19956-16 |
500ml: 30g + 3,01g + 2,315g + 0,15g + 0,15g
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
110000
|
11000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Germany
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 34000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
34000
|
1500
|
51000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-32594-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 97750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
85000
|
1150
|
97750000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 18000 Gam
- Thành tiền
- 3402000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
VCT-00150-21 |
Gam
Uống
|
Gam |
18000
|
189
|
3402000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 16000 Gam
- Thành tiền
- 3124800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
VCT-00155-21 |
Gam
Uống
|
Gam |
16000
|
195
|
3124800
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 23000 Gam
- Thành tiền
- 4153800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
VCT-00141-21 |
Gam
Uống
|
Gam |
23000
|
181
|
4153800
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 4680000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
78000
|
4680000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
IU |
0
|
260
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
228
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1820000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
91000
|
1820000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 IU
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
228
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 2730000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
91000
|
2730000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 324852000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
1150
|
282480
|
324852000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+30mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6900 Lọ
- Thành tiền
- 181325100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110225024 |
30mg+30mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6900
|
26279
|
181325100
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 89000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
445
|
89000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 4400 Ống
- Thành tiền
- 19404000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
4400
|
4410
|
19404000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%/45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6900 Tuýp
- Thành tiền
- 1232809200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110205325 |
0,075%/45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6900
|
178668
|
1232809200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 115 Ống
- Thành tiền
- 1943500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
115
|
16900
|
1943500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 276000 Viên
- Thành tiền
- 245640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34647-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
276000
|
890
|
245640000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-34647-20 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 11500 Viên
- Thành tiền
- 5750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
11500
|
500
|
5750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2400
|
144000000
|
N1 |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2310
|
23100000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
600
|
3150
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100414524 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
3150
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 83800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110309400 |
400mg
Uống
|
Ống |
20000
|
4190
|
83800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-25626-16 |
400mg
Uống
|
Ống |
0
|
4190
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
AGICLOVIR 400
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
820
|
246000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Gói
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
2500
|
350
|
875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1290000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2580
|
1290000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 29400 Viên
- Thành tiền
- 212473800
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
29400
|
7227
|
212473800
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
7200
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
130000
|
630
|
81900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 21924000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
36000
|
609
|
21924000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |