|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml X1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml X1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97500
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml X1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml X1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97500
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml X1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800114445725 |
0,1mg/ml X1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
97500
|
390000000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml X100ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Túi
- Thành tiền
- 3840000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840115010223 |
2mg/ml X100ml
Tiêm
|
Túi |
24000
|
160000
|
3840000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml X100ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Túi
- Thành tiền
- 9600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840115010223 |
2mg/ml X100ml
Tiêm
|
Túi |
60000
|
160000
|
9600000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Oflovid
Clarithromycin+Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 55872000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
55872
|
55872000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 4050000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-35584-22 |
200mg
Tiêm
|
Chai |
30000
|
135000
|
4050000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 100000 Chai
- Thành tiền
- 13500000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35584-22 |
200mg
Tiêm
|
Chai |
100000
|
135000
|
13500000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 97200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2700
|
97200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 192000 Viên
- Thành tiền
- 518400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
192000
|
2700
|
518400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Olevid
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (w/v) X2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110087424 |
0,2% (w/v) X2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
78000
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
2500
|
1250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Omeusa
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
594110008023 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
52000
|
312000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Omeusa
Oxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 936000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
594110008023 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
52000
|
936000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 288931200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42012
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
240776
|
288931200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T42
42012
|
2026-06-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 365484000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42012
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
609140
|
365484000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T42
42012
|
2026-06-22 |
|
Onglyza
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 311580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
001110400423 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
17310
|
311580000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,52 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 146904000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400111072223 |
7,52 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
48968
|
146904000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,52 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 1175232000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400111072223 |
7,52 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
48968
|
1175232000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 1020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
600
|
1700
|
1020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 1020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
600
|
1700
|
1020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 300 Gói
- Thành tiền
- 510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
300
|
1700
|
510000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
2000
|
1700
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 700 Gói
- Thành tiền
- 1190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
700
|
1700
|
1190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 1020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
600
|
1700
|
1020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6,0mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 420 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1796970000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLSP-0636-13 |
6,0mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
420
|
4278500
|
1796970000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6,0mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 20536800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-0636-13 |
6,0mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4800
|
4278500
|
20536800000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 2940000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
594114421223 |
260mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
1470000
|
2940000000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Paclitero 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 115020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114433125 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
383400
|
115020000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Paclitero 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 575100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114433125 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
383400
|
575100000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Paclitero 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 43020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114433225 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
143400
|
43020000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Paclitero 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 172080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114433225 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
143400
|
172080000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 3690000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110018800 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
615000
|
3690000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 592500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
150000
|
3950
|
592500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml X5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 19735000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
KD.2025.2742.1 |
10mg/ml X5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
197350
|
19735000
|
N5 |
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S.
Turkey
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml X5ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 2960250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
KD.2025.2742.1 |
10mg/ml X5ml
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
197350
|
2960250000
|
N5 |
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S.
Turkey
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Panactol
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 126000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893100024300 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
126
|
126000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
4000
|
95
|
380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 237500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
2500
|
95
|
237500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
2000
|
95
|
190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 95000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
1000
|
95
|
95000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
2000
|
95
|
190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-21152-18 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599100133424 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2800
|
336000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21152-18 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg+158mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 3360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599100133424 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
2800
|
3360000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VN-20187-16 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T10
10403
|
2026-06-22 |