|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 3888000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
648
|
3888000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 134100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2682
|
134100000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 40230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2682
|
40230000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 410080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5126
|
410080000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 76890000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5126
|
76890000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
787500
|
0
|
N1 |
Fareva Amboise-Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 210 Lọ
- Thành tiền
- 165375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
210
|
787500
|
165375000
|
N1 |
Fareva Amboise-Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
787500
|
0
|
N1 |
Fareva Amboise-Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 446500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
893110688824 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
893
|
446500
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
118168
|
0
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 13000 Ống
- Thành tiền
- 1536184000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
13000
|
118168
|
1536184000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Diprivan
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
118168
|
0
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+300mg+300mg · uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24069
|
890110445523 |
50mg+300mg+300mg
uống
|
Viên |
75000
|
3400
|
255000000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T24
24069
|
2026-06-29 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-23833-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2050
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2050
|
102500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Dotarem
Acid gadoteric
- Hàm lượng / Dạng
- 27,932g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 858000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-23274-22 |
27,932g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
572000
|
858000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-23274-22 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572000
|
0
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 6864000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-23274-22 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
572000
|
6864000000
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-23274-22 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572000
|
0
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1050
|
14700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Duphalac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
2000
|
7350
|
14700000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 41400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
10350
|
41400000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 88880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8888
|
88880000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 17776000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
8888
|
17776000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 38850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
259000
|
38850000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 10mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893111203724 |
500mg, 10mg
Uống
|
Viên |
26000
|
2100
|
54600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 1694000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
300100523924 |
150mg
Đặt
|
Viên |
700
|
2420
|
1694000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Elaria 75mg
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- Tương đương Diclofenac natri 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Ống
- Thành tiền
- 21780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemine LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VN-16829-13 |
Tương đương Diclofenac natri 75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
2200
|
9900
|
21780000
|
N1 |
Medochemine LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
24150
|
241500000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 241500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
24150
|
241500000
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eliquis
Apixaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Ireland
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 9887140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
4943570
|
9887140000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 11895112000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
2973778
|
11895112000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg/20 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-19902-16 |
100 mg/20 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg/10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-19903-16 |
50 mg/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 383040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
3830400
|
383040000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 383040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
3830400
|
383040000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA-Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 37527360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
6500
|
5773440
|
37527360000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA-Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |