|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3600 ống
- Thành tiền
- 547200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
590410177500 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
ống |
3600
|
152000
|
547200000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110317624 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6500
|
195000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-35528-21 |
Uống
|
Gram |
50000
|
80
|
4000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Quế nhục
Quế nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
CB.DL-00371-25 |
Uống
|
Gram |
50000
|
210
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
REDDITUX
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 16 Lọ
- Thành tiền
- 35327360
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
QLSP-861-15 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
16
|
2207960
|
35327360
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
REDDITUX
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 235 Lọ
- Thành tiền
- 2241224375
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
QLSP-862-15 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
235
|
9537125
|
2241224375
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Revole
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 147000 Viên
- Thành tiền
- 837900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
890110038725 |
40mg
Uống
|
Viên |
147000
|
5700
|
837900000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Revole
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 8330 Viên
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30010
|
890110038725 |
40mg
Uống
|
Viên |
8330
|
6000
|
49980000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Ấn Độ
|
T30
30010
|
2026-07-02 |
|
Rianam
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
893110224023 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
110000
|
220000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1467 Lọ
- Thành tiền
- 16803779373
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1467
|
11454519
|
16803779373
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Rixathon
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1245 Lọ
- Thành tiền
- 4192037010
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1245
|
3367098
|
4192037010
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 169400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110338324 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
110000
|
1540
|
169400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
SaVi Candesartan 12
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 64000 Viên
- Thành tiền
- 293120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110056623 |
12mg
Uống
|
Viên |
64000
|
4580
|
293120000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 45220 Viên
- Thành tiền
- 180880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110164824 |
30mg
Uống
|
Viên |
45220
|
4000
|
180880000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg Fe + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 51200 Viên
- Thành tiền
- 215040000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
890100022224 |
100mg Fe + 0,5mg
Uống
|
Viên |
51200
|
4200
|
215040000
|
N5 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Satarex
Beclometason (dipropionat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 145600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100609724 |
50mcg/liều; 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
2600
|
56000
|
145600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 185600 Viên
- Thành tiền
- 222720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
185600
|
1200
|
222720000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
590410647424 |
100UI/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
590410091723 |
100UI/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
115000
|
115000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 1320 Viên
- Thành tiền
- 2550240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
599112027923 |
5 mg
Uống
|
Viên |
1320
|
1932
|
2550240
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 8108 Viên
- Thành tiền
- 40012980
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
8108
|
4935
|
40012980
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 72450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00410-23 |
Uống
|
Gram |
50000
|
1449
|
72450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 936000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110451123 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
130000
|
7200
|
936000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam; 3,76g · Uống
- Số lượng
- 60 Gói
- Thành tiền
- 244920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-19485-15 |
3 gam; 3,76g
Uống
|
Gói |
60
|
4082
|
244920
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, chai 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
690110784224 |
0,9%, chai 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
10000
|
300000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2660 Viên
- Thành tiền
- 611534000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890114192000 |
200mg
Uống
|
Viên |
2660
|
229900
|
611534000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Spas-agi 60
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 93500 Viên
- Thành tiền
- 39270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110333924 |
60mg
Uống
|
Viên |
93500
|
420
|
39270000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 23 Viên
- Thành tiền
- 8280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
23
|
360000
|
8280000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 3989 Viên
- Thành tiền
- 1455985000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
3989
|
365000
|
1455985000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
441
|
22050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5600 Túi
- Thành tiền
- 97372800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115615524 |
750mg/150ml; 150ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5600
|
17388
|
97372800
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg) · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110246023 |
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg)
Uống
|
Gói |
20000
|
5000
|
100000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00461-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
520
|
15600000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 196350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
Gram |
50000
|
3927
|
196350000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-33550-19 |
Uống
|
Gram |
100000
|
100
|
10000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Tam thất
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 3701250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00177-21 |
Uống
|
Gram |
30000
|
123375
|
3701250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Tamunix
Etodolac
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 208500 Viên
- Thành tiền
- 938250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
894110444123 |
300mg
Uống
|
Viên |
208500
|
4500
|
938250000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 240840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100314023 |
180mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8028
|
240840000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 2109 Viên
- Thành tiền
- 1813634550
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890114089123 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2109
|
859950
|
1813634550
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 3491250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-33336-19 |
Uống
|
Gram |
250000
|
13965
|
3491250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/China (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46060
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
18000
|
2700000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd/China
China
|
T46
46060
|
2026-07-02 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
650
|
19500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Thương truật
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00365-23 |
Uống
|
Gram |
100000
|
525
|
52500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gram
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-31193-18 |
Uống
|
Gram |
50000
|
120
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 3281250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00364-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
13125
|
3281250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 175000 Gram
- Thành tiền
- 264600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00232-22 |
Uống
|
Gram |
175000
|
1512
|
264600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g + 0,1g · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110155724 |
1,5g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
105000
|
52500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
165000
|
165000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Triviphar
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg · Uống
- Số lượng
- 98500 Viên
- Thành tiền
- 778150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100088225 |
900mg
Uống
|
Viên |
98500
|
7900
|
778150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 32 Lọ
- Thành tiền
- 63904000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
880410033026 |
100mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
32
|
1997000
|
63904000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79399
|
2026-07-02 |