|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 14300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
260000
|
55
|
14300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 38000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
100
|
380
|
38000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- (40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 308000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58001
|
893110202724 |
(40mg + 0,04mg)/4ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
30800
|
308000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T58
58001
|
2026-07-02 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 62000 Ống
- Thành tiền
- 48360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52001
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
62000
|
780
|
48360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52001
|
2026-07-02 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5 Lọ
- Thành tiền
- 1554000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
310800
|
1554000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 1167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
116700
|
1167000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Ba kích
Ba kích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 120000 Gram
- Thành tiền
- 87360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00261-22 |
Uống
|
Gram |
120000
|
728
|
87360000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 42500 Viên
- Thành tiền
- 12112500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
42500
|
285
|
12112500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4684 Tuýp
- Thành tiền
- 453411200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
880100989824 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4684
|
96800
|
453411200
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bút tiêm
- Thành tiền
- 37050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
150
|
247000
|
37050000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 7060 Ống
- Thành tiền
- 208270000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
7060
|
29500
|
208270000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.200.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110034800 |
1.200.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
15000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 16463 Tuýp
- Thành tiền
- 2469450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110322124 |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16463
|
150000
|
2469450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1134000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9450
|
1134000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 123600 Viên
- Thành tiền
- 1103130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
123600
|
8925
|
1103130000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 25140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
30000
|
838
|
25140000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-02 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 25140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
30000
|
838
|
25140000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Bismogi
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2450
|
147000000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 126380 Viên
- Thành tiền
- 275508400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-18160-12 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
126380
|
2180
|
275508400
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Viet Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1000
|
12000
|
12000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Butocox 500
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 71500 Viên
- Thành tiền
- 100100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110205500 |
500mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1400
|
100100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 451500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
1806
|
451500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 341250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00399-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
1365
|
341250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00117-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
294
|
73500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 603750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00344-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
2415
|
603750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 382000 Viên
- Thành tiền
- 687600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
382000
|
1800
|
687600000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 301000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-22514-20 |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3010
|
301000000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 78030 Viên
- Thành tiền
- 65545200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-34896-20 |
500mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
78030
|
840
|
65545200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00625-25 |
Uống
|
Gram |
250000
|
178
|
44500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Can khương
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 7050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-32880-19 |
Uống
|
Gram |
30000
|
235
|
7050000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1813550
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Catioma
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
880100792924 |
0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
65000
|
78000000
|
N2 |
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai/lọ
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110156200 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
102000
|
102000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 777000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
893110387624 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
38850
|
777000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Clanoz
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
210
|
6300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110687324 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
800
|
66000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110023700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
44100
|
88200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 316840 Viên
- Thành tiền
- 412525680
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
316840
|
1302
|
412525680
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 148980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2483
|
148980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-02 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 148980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2483
|
148980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 447090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
14903
|
447090000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 43 Tuýp
- Thành tiền
- 1032000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100095024 |
2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
43
|
24000
|
1032000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 387450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00346-23 |
Uống
|
Gram |
150000
|
2583
|
387450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cát căn
Cát căn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-31861-19 |
Uống
|
Gram |
150000
|
120
|
18000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 636000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00061-20 |
Uống
|
Gram |
250000
|
2544
|
636000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VD-31169-18 |
Uống
|
Gram |
150000
|
280
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gram
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
13.CBTC/DLHNGMP/2026 |
Uống
|
Gram |
150000
|
147
|
22050000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gram
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VCT-00152-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
168
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 33000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
viên |
10000
|
3300
|
33000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 85000 Ống
- Thành tiền
- 467500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893400090523 |
2x10^9 CFU
Uống
|
Ống |
85000
|
5500
|
467500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |