|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
960
|
9600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54025
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
|
T54
54025
|
2026-07-03 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 892500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30003
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
1785
|
892500
|
N1 |
Biomedica Spol.S.r.o
Cộng hòa Séc
|
T30
30003
|
2026-07-03 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Hàm lượng / Dạng
- 142,8mg+46,6mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-14991-11 |
142,8mg+46,6mg
Uống
|
Viên |
160000
|
735
|
117600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-07-03 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2200 Chai
- Thành tiền
- 15133800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2200
|
6879
|
15133800
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-03 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 14160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7080
|
14160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1680 Túi
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1680
|
250000
|
420000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 740 Ống
- Thành tiền
- 407000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
740
|
550
|
407000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg /10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110059024 |
200mg /10ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
15000
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Linezolid-SB
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110240625 |
2mg/ml; 300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
195000
|
390000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-03 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
250
|
110000
|
27500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Loturocin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1787 Tuýp
- Thành tiền
- 33220330
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100360324 |
2%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1787
|
18590
|
33220330
|
N5 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 1463640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VN-20801-17 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
12197
|
1463640
|
N1 |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-07-03 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 4810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1300
|
3700
|
4810000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg (21 microkatal) · Uống
- Số lượng
- 34200 Viên
- Thành tiền
- 21888000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110417224 |
4,2mg (21 microkatal)
Uống
|
Viên |
34200
|
640
|
21888000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 75240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
41800
|
75240000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A.
Tây Ban Nha
|
T95
95002
|
2026-07-03 |
|
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2540 Lọ
- Thành tiền
- 106172000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27022
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2540
|
41800
|
106172000
|
N1 |
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T27
27022
|
2026-07-03 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 448600 Viên
- Thành tiền
- 847854000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
448600
|
1890
|
847854000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-23976-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
600
|
24000000
|
N4 |
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I
Việt Nam
|
T30
30298
|
2026-07-03 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
7000
|
4200000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 5160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-22749-21 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
17200
|
5160000
|
N2 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 59535000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3969
|
59535000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 59535000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3969
|
59535000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 267750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893111093823 |
10mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
8925
|
267750
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2280
|
57000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-03 |
|
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95002
|
893100360525 |
2940mg + 300mg
Uống
|
viên |
100000
|
1600
|
160000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần SPM
Việt Nam
|
T95
95002
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.9%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 12054000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35956-22 |
0.9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
6027
|
12054000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-34813-20 |
0,9%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3600
|
7350
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4240 Chai
- Thành tiền
- 46131200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4240
|
10880
|
46131200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 190800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
6360
|
190800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 22250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
4450
|
22250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12000
|
2520
|
30240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 249350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 260 Túi
- Thành tiền
- 28600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
880110015825 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
260
|
110000
|
28600000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-21299-18 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
112000
|
56000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 162500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1300
|
125000
|
162500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3500
|
350000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-22197-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 39420000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
VD-24568-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
657
|
39420000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 39420000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45007
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
657
|
39420000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-07-03 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 35840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VD-24342-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
8960
|
35840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
3000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
39000
|
156000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 257040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
400110346400 |
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
856800
|
257040000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 13800 Chai
- Thành tiền
- 88872000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01111
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
13800
|
6440
|
88872000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01111
|
2026-07-03 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30003
|
893110038000 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
600
|
3600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30003
|
2026-07-03 |