Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 19151–19200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110627524 Viên 800 2026-07-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110375223 Ống 2000 2026-07-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
9600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110360125 Ống 960 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54025
VN-14110-11 Viên 1800 2026-07-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
892500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-03
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
142,8mg+46,6mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
117600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-14991-11 Viên 735 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Chai
Thành tiền
15133800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110118323 Chai 6879 2026-07-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
14160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118323 Chai 7080 2026-07-03
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1680 Túi
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-18523-14 Túi 250000 2026-07-03
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
740 Ống
Thành tiền
407000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110688924 Ống 550 2026-07-03
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
200mg /10ml · Tiêm
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110059024 Lọ 15000 2026-07-03
Linezolid-SB
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml; 300ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893110240625 Túi 195000 2026-07-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
27500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
900110782324 Chai 110000 2026-07-03
Loturocin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1787 Tuýp
Thành tiền
33220330
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893100360324 Tuýp 18590 2026-07-03
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
1463640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
VN-20801-17 Ống 12197 2026-07-03
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
4810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110101724 Ống 3700 2026-07-03
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg (21 microkatal) · Uống
Số lượng
34200 Viên
Thành tiền
21888000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110417224 Viên 640 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
75240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Maxitrol
Neomycin+ PolymyxinB + Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2540 Lọ
Thành tiền
106172000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
840110307725 Lọ 41800 2026-07-03
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
448600 Viên
Thành tiền
847854000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
590110170400 Viên 1890 2026-07-03
Metformin Stella 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH liên danh Stellapharm - chi nhánh I (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-23976-15 Viên 600 2026-07-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-34057-20 Túi 7000 2026-07-03
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
5160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22749-21 Chai 17200 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
59535000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-30848-18 Viên 3969 2026-07-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
59535000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110409524 Viên 3969 2026-07-03
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống
Thành tiền
267750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893111093823 Ống 8925 2026-07-03
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79399
893110217600 Viên 2280 2026-07-03
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2940mg + 300mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
893100360525 viên 1600 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
12054000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-34813-20 Chai 7350 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
4240 Chai
Thành tiền
46131200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 10880 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 6360 2026-07-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
22250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118423 Chai 4450 2026-07-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110349523 Ống 2520 2026-07-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
300110029823 Viên 4987 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
260 Túi
Thành tiền
28600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
880110015825 Túi 110000 2026-07-03
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-21299-18 Túi 110000 2026-07-03
Nephrosteril
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
162500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
300110029523 Ống 125000 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
471110002700 Viên 3500 2026-07-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-22197-19 Viên 3500 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
39420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
VD-24568-16 Viên 657 2026-07-03
Nifedipin T20 Stada retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
39420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
893110462724 Viên 657 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
35840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VD-24342-16 Ống 8960 2026-07-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110078424 Ống 3000 2026-07-03
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
156000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
VN-20000-16 Ống 39000 2026-07-03
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
257040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
400110346400 Túi 856800 2026-07-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
13800 Chai
Thành tiền
88872000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01111
893110118823 Chai 6440 2026-07-03
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
3600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893110038000 Ống 600 2026-07-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.