|
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110823324 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
609
|
121800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110823324 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
609
|
121800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110823324 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
609
|
121800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110823324 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
609
|
121800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 6174000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
TCT-00089-22 |
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1029
|
6174000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87012
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
42000
|
63000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
483
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110202724 |
40mg +0,04mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
28000
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-07 |
|
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110202724 |
40mg +0,04mg; 4ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
28000
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 52920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
4410
|
52920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
30000
|
8400
|
252000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Atorvastatin TP
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110205424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 624000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31305
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
780
|
624000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T31
31305
|
2026-07-07 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
780
|
3120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-17976-12 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
120000
|
1008
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40199
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40206
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40210
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 568000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1420
|
568000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2797200
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T37
37470
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 456 Lọ
- Thành tiền
- 1275523200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
456
|
2797200
|
1275523200
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T01
01929
|
2026-07-07 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
10500000
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T37
37470
|
2026-07-07 |