Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17851–17900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110254923 Viên 346 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893110204800 Viên 620 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100845624 Viên 315 2026-07-07
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
62500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
893110429524 Viên 1250 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40199
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40206
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40210
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893110255723 Viên 1908 2026-07-07
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893110255723 Viên 1908 2026-07-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.