|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 150800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
2600
|
58000
|
150800000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
4500
|
58000
|
261000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
15291
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22467-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
15291
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 68809500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
4500
|
15291
|
68809500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mgI/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16786-13 |
300mgI/ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
282000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16787-13 |
100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
592000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 888000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24279
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
592000
|
888000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 350mgI/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16789-13 |
350mgI/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
665000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16789-13 |
100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
278006
|
0
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacare Premium Ltd. - Malta (Malta)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
535114352324 |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
Uống
|
Viên |
0
|
278006
|
0
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd. - Malta
Malta
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2% 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-19788-16 |
2% 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
66720
|
0
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 18014400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
90072
|
18014400
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
ZOAMCO - A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 154950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-36187-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
viên |
50000
|
3099
|
154950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-08 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
61999
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 831600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
2772000
|
831600000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2772000
|
0
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2772000
|
0
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A-CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 489300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
1631000
|
489300000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1631000
|
0
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1631000
|
0
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC - Mỹ) (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 942000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
6000
|
157
|
942000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
128982
|
0
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10400 Viên
- Thành tiền
- 230152000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
10400
|
22130
|
230152000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13505714
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1520 Lọ
- Thành tiền
- 20528685280
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1520
|
13505714
|
20528685280
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3050 Lọ
- Thành tiền
- 10546219850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3050
|
3457777
|
10546219850
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3457777
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
3457777
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
001410322225 |
25mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13505714
|
0
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC-Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 44910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
89820
|
44910000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
16900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
17500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 21000 Ống
- Thành tiền
- 367500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
17500
|
367500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
17500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27489
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 247500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
27500
|
247500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o - Slovakia
Slovakia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10.8mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
500114446023 |
10.8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
6405000
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3.6mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
500114177523 |
3.6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
2568297
|
0
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 2825126700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24279
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1100
|
2568297
|
2825126700
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
241000
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 867600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3600
|
241000
|
867600000
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
241000
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm
- Số lượng
- 3600 lọ
- Thành tiền
- 536400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
3600
|
149000
|
536400000
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |