Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 17101–17150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-35584-22 Chai 135000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1514700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893115440124 Lọ 75735 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
1980000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893115243623 Chai 132000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
430000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A - Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
540110085323 Túi 860000 2026-07-08
Omeprazol
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
5400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược S. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24008
893110088425 viên 135 2026-07-08
Omeusa
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-20402-17 Lọ 72000 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
300mgI/mlx100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
539110067223 Chai 473508 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
300mgI/mlx50ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
539110067223 Chai 260432 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
350mgI/mlx100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
539110067123 Chai 645687 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
300mgI/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
539110067223 Chai 454540 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
539110067123 Chai 609140 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
129137400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
539110067123 Chai 645687 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
130 Chai
Thành tiền
61556040
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
539110067223 Chai 473508 2026-07-08
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
240 Chai
Thành tiền
62503680
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
539110067223 Chai 260432 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
6420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) - Turkey (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868110423723 Lọ 428000 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
516000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110331125 Viên 12900 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
91000 Ống
Thành tiền
655200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20859-17 Ống 7200 2026-07-08
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110125025 Ống 2415 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
39000 Ống
Thành tiền
599157000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
560110519224 Ống 15363 2026-07-08
Onglyza
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
51930000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
001110400423 Viên 17310 2026-07-08
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-29957-18 Gói 1785 2026-07-08
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
20g + 3,5g + 1,5g + 2,545g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100160825 Gói 1785 2026-07-08
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100125225 Gói 1155 2026-07-08
Osaphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893111169724 Ống 10000 2026-07-08
Osaphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893111169724 Ống 7000 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Xịt mũi
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
75525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-22706-21 Lọ 50350 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
40810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-22705-21 Lọ 40810 2026-07-08
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Xịt mũi
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
110880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-22704-21 Lọ 55440 2026-07-08
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/30ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114467423 Lọ 929985 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
900114035623 Lọ 373697 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
6726528000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
4517010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.