Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16651–16700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
12500 Ống
Thành tiền
1562500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17364-13 Ống 125000 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110069923 Ống 125000 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110069923 Ống 125000 2026-07-08
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17364-13 Ống 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2925 Túi
Thành tiền
365625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
880110015725 Túi 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2925 Túi
Thành tiền
365625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21298-18 Túi 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
880110015725 Túi 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21298-18 Túi 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21298-18 Túi 125000 2026-07-08
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
880110015725 Túi 125000 2026-07-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
25.000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400410303124 Lọ 224200 2026-07-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400410303124 Lọ 199500 2026-07-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
179550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400410303124 Lọ 199500 2026-07-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400410303124 Lọ 199500 2026-07-08
Heplazar 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893115758824 Viên 7000 2026-07-08
Heracisp 0,5
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114344700 Lọ 56100 2026-07-08
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml x 16.67ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893114116225 Lọ 221560 2026-07-08
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-08
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-08
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
760410646824 Lọ 24556600 2026-07-08
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-08
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
2900 Lọ
Thành tiền
7192000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
3550 Lọ
Thành tiền
8804000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 150
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890410249423 Lọ 2480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
1235 Lọ
Thành tiền
9237800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
995 Lọ
Thành tiền
7442600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890410249523 Lọ 7480000 2026-07-08
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
880410196525 Lọ 16170000 2026-07-08
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
880410196425 Lọ 5670000 2026-07-08
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-07-08
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
7854000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-07-08
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-07-08
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
198000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-07-08
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-1130-18 Chai 715000 2026-07-08
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100875124 Gói 1260 2026-07-08
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 IU · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893410250823 Ống 34852 2026-07-08
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500UI · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893410250823 Ống 29043 2026-07-08
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
69704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30003
893410250823 Ống 34852 2026-07-08
Hydrocolacyl
Prednisolon
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110885924 Viên 144 2026-07-08
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg+12.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
41850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.