Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16501–16550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-34242-20 Lọ 113800 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110208525 Lọ 113800 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-34242-20 Lọ 113800 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110208525 Lọ 113800 2026-07-08
Fotimyd 2000
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-34242-20 Lọ 113800 2026-07-08
Foximcz-1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110356524 Lọ 52000 2026-07-08
Foximcz-1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
72000 Lọ
Thành tiền
3744000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110356524 Lọ 52000 2026-07-08
Foximcz-1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110356524 Lọ 52000 2026-07-08
Foximcz-2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
38000 Lọ
Thành tiền
3610000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110356624 Lọ 95000 2026-07-08
Foximcz-2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110356624 Lọ 95000 2026-07-08
Foximcz-2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110356624 Lọ 95000 2026-07-08
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17438-13 Lọ 110000 2026-07-08
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17438-13 Ống 32780 2026-07-08
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
112612500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-08
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
880110020025 Ống 73880 2026-07-08
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-07-08
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg · Tiêm
Số lượng
2700 Bơm tiêm
Thành tiền
21589200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-07-08
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-07-08
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1750 Bơm tiêm
Thành tiền
3239503750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
GLUCOSE 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-25876-16 Chai 8709 2026-07-08
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110238000 Chai 7590 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110208423 Lọ 450000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
7560000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22297-19 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Bơm tiêm
Thành tiền
655200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
780 Bơm tiêm
Thành tiền
425880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
400 Bơm tiêm
Thành tiền
218400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
320 Bơm tiêm
Thành tiền
174720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Galvus
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-19290-15 Viên 8225 2026-07-08
Galvus
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
32900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
840110412723 Viên 8225 2026-07-08
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg, 50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
27822000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
400110771924 Viên 9274 2026-07-08
Gaptinew
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110258223 Viên 3465 2026-07-08
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
141750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
383110446625 Viên 9450 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
1336500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Gefihope
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
520114191500 viên 220500 2026-07-08
Gefitinib tablets 250mg
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited - India (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114441623 Viên 142500 2026-07-08
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg; 300mg)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
198240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110345524 Gói 2478 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+ 3,505g +0,68g) / 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
955110002024 Chai 116000 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
955110002024 Chai 119480 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.