Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15251–15300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-24598-16 viên 2100 2026-07-09
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
75000 viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-24598-16 viên 2100 2026-07-09
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
36800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893110309424 Viên 460 2026-07-09
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Hàm lượng / Dạng
20mg/mlX5ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
636800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
KD.2025.2037.1 Lọ 15920000 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
2700 Gói
Thành tiền
21195000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
2700 Gói
Thành tiền
21195000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
2700 Gói
Thành tiền
21195000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
2700 Gói
Thành tiền
21195000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
2700 Gói
Thành tiền
21195000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
880100006823 Gói 7850 2026-07-09
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
16400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-20554-14 Viên 820 2026-07-09
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
88350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-09
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
110000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-24085-16 viên 110 2026-07-09
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-24085-16 viên 110 2026-07-09
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
18100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100040923 Gói 724 2026-07-09
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
Hàm lượng / Dạng
500mg · uống
Số lượng
35600 viên
Thành tiền
8188000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-20564-14 viên 230 2026-07-09
Heradrea
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
234500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893114375424 Viên 4690 2026-07-09
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml, 16,67ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
199125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114116225 Lọ 199125 2026-07-09
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
31600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
880100080623 Tuýp 79000 2026-07-09
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-18449-14 Tuýp 79000 2026-07-09
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
4819500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-09
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
2757510000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-09
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gam
Thành tiền
12236000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00338-22 gam 175 2026-07-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
880100789424 Ống 12000 2026-07-09
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml, 0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-21104-18 Ống 12000 2026-07-09
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
162500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893100057300 Ống 6500 2026-07-09
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml; Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-28530-17 Ống 6500 2026-07-09
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
880114031225 Viên 4800 2026-07-09
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-22158-19 Viên 4800 2026-07-09
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
5000 gam
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00383-23 gam 630 2026-07-09
Iboten
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-22698-15 Viên 624 2026-07-09
Iclarac
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mg+30mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-09
Idomagi
Linezolid
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
11144 Viên
Thành tiền
81908400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110588724 Viên 7350 2026-07-09
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
470000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh cty CPDP IMEXPHARM - Nhà máy kháng sinh CNC Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-31718-19 Gói 9400 2026-07-09
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
20400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
300100444423 Lọ 68000 2026-07-09
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
300410198825 Lọ 75000 2026-07-09
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
109280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
500115959624 Ống 13660 2026-07-09
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60080 Viên
Thành tiền
3905200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-19387-13 Viên 65 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
VD-28358-17 Viên 230 2026-07-09
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110627524 Viên 735 2026-07-09
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-33359-19 Viên 735 2026-07-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
8000 ống
Thành tiền
18480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
893110375223 ống 2310 2026-07-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
VD-25324-16 ống 2310 2026-07-09
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
85000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110375223 Ống 1700 2026-07-09
Kamestin Cream
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1 % w/w · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
25500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-07-09
Kapredin
Methylprednisolone
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
68549 Viên
Thành tiền
40786655
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110154323 Viên 595 2026-07-09
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5830 Viên
Thành tiền
711260
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-20761-14 Viên 122 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.