Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14401–14450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml, 5ml · Tiêm
Số lượng
564 Ống
Thành tiền
31007592
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893110212723 Ống 54978 2026-07-10
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg + 0,04mg · Tiêm
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
36400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
893110202724 Ống 28000 2026-07-10
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
166800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-10
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
213400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-10
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
119360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-10
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
129360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VD-35048-21 Viên 1848 2026-07-10
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-10
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
339720450
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
400410250123 Lọ 6794409 2026-07-10
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
9 Lọ
Thành tiền
223364925
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-10
Avodart
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
34514000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-10
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
9600 Lọ
Thành tiền
403200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
594110072523 Lọ 42000 2026-07-10
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
234 Lọ
Thành tiền
27307800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
001110009924 Lọ 116700 2026-07-10
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
840mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
23688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-10
Ba kích chích muối
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
43050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00261-22 Gam 615000 2026-07-10
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
117600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893400647724 Gói 2940 2026-07-10
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicillin natri
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
1705500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
893110923124 Lọ 3790 2026-07-10
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
400110179525 Viên 720 2026-07-10
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
7812000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
400110324425 Viên 651 2026-07-10
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
290000 Viên
Thành tiền
1272810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-10
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
768600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
730110022123 Viên 5490 2026-07-10
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1200 ống
Thành tiền
45586800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79414
893110145023 ống 37989 2026-07-10
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
258300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893114176225 Lọ 25830 2026-07-10
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
179550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893114121825 Lọ 39900 2026-07-10
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
48000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40101
893200120100 Ống 2400 2026-07-10
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
48000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893200120100 Ống 2400 2026-07-10
Boganic
Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
12200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-10
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
36286800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-10
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
4700 Viên
Thành tiền
20586000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VD-36113-22 Viên 4380 2026-07-10
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
333333000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-23103-22 Viên 15873 2026-07-10
Brilinta
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
952380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-10
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
2517000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893114039423 Ống 16780 2026-07-10
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2600 Ống
Thành tiền
38246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893114039423 Ống 14710 2026-07-10
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
893114039423 Ống 14710 2026-07-10
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
18396000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00150-21 Gam 153300 2026-07-10
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
260000 Gam
Thành tiền
43680000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00131-21 Gam 168000 2026-07-10
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
123600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00520-24 Gam 412000 2026-07-10
Bạch truật chích rượu
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
350000 Gam
Thành tiền
106750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00003-20 Gam 305000 2026-07-10
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VD-32243-19 Viên 525 2026-07-10
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
880114133024 Viên 22500 2026-07-10
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 20mg · Uống
Số lượng
20800 Viên
Thành tiền
358529600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-21934-19 Viên 17237 2026-07-10
Calci folinat 5ml
Leucovorin (folinic acid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
25250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893110374723 Ống 10100 2026-07-10
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
450000 Gam
Thành tiền
82800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00625-25 Gam 184000 2026-07-10
Campto
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
331112250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
930114207623 Lọ 1324449 2026-07-10
Can khương sao vàng
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
9950000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00050-20 Gam 199000 2026-07-10
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
82887000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-10
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
457170000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-10
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg; 25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
262752000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
890110012323 Viên 5474 2026-07-10
Casodex
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
114128000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở SX: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-10
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20508-17 Viên 3400 2026-07-10
Cavinton forte
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
218400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17951-14 Viên 5460 2026-07-10

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.