Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14001–14050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
21,6mg/12ml(0,18%) · Nhỏ mắt
Số lượng
115 Lọ
Thành tiền
4485000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110454524 Lọ 39000 2026-07-14
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
6%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
230 Túi
Thành tiền
26910000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-14
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
57600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A - Plant C' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
520115009624 Lọ 72000 2026-07-14
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
460000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-14
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
105800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
890410177200 Bút tiêm 105800 2026-07-14
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
117000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
890410177200 Ống 78000 2026-07-14
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
54600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
890410092323 Lọ 91000 2026-07-14
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
400110400923 Viên 58000 2026-07-14
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-14
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
175846500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300110002100 Viên 15291 2026-07-14
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml-100ml · Tiêm
Số lượng
27600 Lọ
Thành tiền
16339200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-14
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (Iobitridol 65,81g/100ml)X 50ml · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
20280000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-14
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)X lọ 50ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
2028000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-14
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
350mg/ml -100ml · Tiêm
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
914250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-14
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
1200960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-14
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
375300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-14
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
5311200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-14
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
331950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-14
Zirabev
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
34 Lọ
Thành tiền
134572000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
001410322225 Lọ 3958000 2026-07-14
Zoloft
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
507132000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110010824 Viên 14087 2026-07-14
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
1950602400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (CSĐG và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Italy) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
754114177823 Viên 270917 2026-07-14
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
893110113023 Viên 1176 2026-07-13
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
4845000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18586-15 Chai 96900 2026-07-13
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
3 mg/ml · Tiêm
Số lượng
15 Ống
Thành tiền
11925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79035
893110265524 Ống 795000 2026-07-13
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-13
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84010
893110257123 viên 320 2026-07-13
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893210190025 Viên 1575 2026-07-13
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84010
893100810024 Viên 198 2026-07-13
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
31100 Gói
Thành tiền
13995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893100065025 Gói 450 2026-07-13
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
103813980
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật; Đccsđg: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-07-13
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
95 Lọ
Thành tiền
493116405
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG và XXL: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CSĐG và XXL: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-07-13
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
270750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27002
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-13
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-13
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
300410198725 IU 75 2026-07-13
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
300410198725 Lọ 75000 2026-07-13
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
98280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110200724 Viên 630 2026-07-13
Agirovastin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
893110205400 Viên 210 2026-07-13
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110257123 Viên 315 2026-07-13
Agivastar 20
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
893110729824 Viên 693 2026-07-13
Aleucin 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
6700 Ống
Thành tiền
65566200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110228725 Ống 9786 2026-07-13
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
890110437723 Viên 4800 2026-07-13
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
594110446325 Ống 35000 2026-07-13
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
4300 Ống
Thành tiền
150500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL (Địa chỉ: Str. Eroilor, nr.1C, Oras Otopeni, Judetul Ilfov, cod postal 075100, Romania - cladire Rompharm 7, Romania)) (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-13
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
Hàm lượng / Dạng
1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Túi
Thành tiền
1050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
92400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
VD-16618-12 Viên 2200 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F02
VD-16618-12 Lọ 2100 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01084
VD-16618-12 Lọ 2100 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F01
VD-16618-12 Lọ 2100 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F11
VD-16618-12 Lọ 2100 2026-07-13
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F08
VD-16618-12 Lọ 2100 2026-07-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.