Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13251–13300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2018280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-16
Procoralan 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
71876000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
300110526124 Viên 10268 2026-07-16
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
21092000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
300110526224 Viên 10546 2026-07-16
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
613584000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
539114011925 Viên 34088 2026-07-16
Prograf 1mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
4601700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
539114780524 Viên 51130 2026-07-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
VN-22232-19 Ống 95421 2026-07-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
9542100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
400114984624 Ống 95421 2026-07-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Dạng hít
Số lượng
31000 Ống
Thành tiền
428854000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Khí dung
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
597744000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
730110131924 Ống 24906 2026-07-16
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500µg (mcg)/2ml · Khí dung
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
332016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-16
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
3832500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VCT-00479-24 Gam 77 2026-07-16
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gam
Thành tiền
840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
27.CBVT/TL/2025 Gam 168 2026-07-16
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110443425 Lọ 134000 2026-07-16
Rafivyr
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
79500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893114066323 Viên 15900 2026-07-16
Ramipril 2,5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110440424 Viên 665 2026-07-16
Rifado
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) · Nhỏ tai
Số lượng
855 Lọ
Thành tiền
55575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48075
VD-35810-22 Lọ 65000 2026-07-16
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
411249000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
3400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-16
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gam
Thành tiền
7875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VCT-00275-22 Gam 525 2026-07-16
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
VD-35348-21 Viên 1600 2026-07-16
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
74589600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-16
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
75600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1932000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
599112027923 Viên 1932 2026-07-16
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
386400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54010
599112027923 Viên 1932 2026-07-16
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35004
599112027923 Viên 1932 2026-07-16
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
780 Bình
Thành tiền
155912640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
001110013824 Bình 199888 2026-07-16
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Bột hít
Số lượng
400 Bình
Thành tiền
79955200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
001110013824 Bình 199888 2026-07-16
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
Số lượng
720 Bình
Thành tiền
157400640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-16
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg · Bột hít
Số lượng
400 Bình
Thành tiền
87444800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
200 Bình xịt
Thành tiền
42035200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
200 Bình xịt
Thành tiền
42035200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-16
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
400 Bình xịt
Thành tiền
84070400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Số lượng
3500 Bình xịt
Thành tiền
973315000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-16
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
715700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
800114034723 Chai 3578500 2026-07-16
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Khí dung
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
357850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
800114034723 Chai 3578500 2026-07-16
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
67510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (UK)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
500110412923 Viên 13502 2026-07-16
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1004904000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-16
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
207579000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
540110032623 Lọ 207579 2026-07-16
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
837420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-16
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
837420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-16
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
837420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VN-20330-17 Ống 41871 2026-07-16
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
837420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VN-20330-17 Ống 41871 2026-07-16
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
41580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VD-23902-15 Gói 2079 2026-07-16
Spasmomen
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
42420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18977-15 Viên 3535 2026-07-16
Spiriva Respimat
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Số lượng
30 Hộp
Thành tiền
24003000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-07-16
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7665000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893110058823 Viên 1533 2026-07-16
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
640110123224 Viên 4935 2026-07-16
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
300110006424 Bình 434000 2026-07-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
131400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Số lượng
4800 Ống
Thành tiền
2083200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.