Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13101–13150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.2471.1 Lọ 15920000 2026-07-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
2232500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30015
893110299000 Ống 893 2026-07-16
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
7120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893110299000 Ống 890 2026-07-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893110151100 Ống 1200 2026-07-16
Halixol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1360 Viên
Thành tiền
2403120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48075
VN-16748-13 Viên 1767 2026-07-16
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100 gói
Thành tiền
200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37309
893100041023 gói 2000 2026-07-16
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100 gói
Thành tiền
200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37015
893100041023 gói 2000 2026-07-16
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
870110780724 Viên 14700 2026-07-16
Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
380000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-34013-20 Viên 3800 2026-07-16
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
24 Lọ
Thành tiền
309770136
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-16
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
24 Lọ
Thành tiền
787912272
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
52920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100311300 Chai 26460 2026-07-16
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
9660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VCT-00413-23 Gam 121 2026-07-16
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
49950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-24067-16 Viên 5550 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44131
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44128
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
76500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44129
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44125
VD-24511-16 Viên 850 2026-07-16
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
0,15; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
640000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-35146-21 Viên 3200 2026-07-16
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
140mg 300mg 60mg 140mg 300mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
244500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-21708-14 Viên 815 2026-07-16
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
495000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37309
VD-24472-16 Viên 165 2026-07-16
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
495000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37015
VD-24472-16 Viên 165 2026-07-16
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3900 Bút tiêm
Thành tiền
694512000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-16
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8370000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
500110078123 Viên 8370 2026-07-16
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml
Hàm lượng / Dạng
20mcg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
24948000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-19390-15 Ống 623700 2026-07-16
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
385114010525 Viên 12000 2026-07-16
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
300100444423 Lọ 68000 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
2898000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18197-14 Chai 483000 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
370mg Iod/ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
606900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18198-14 Chai 606900 2026-07-16
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
370mg Iod/ml; 50ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
30450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18200-14 Chai 304500 2026-07-16
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
279274000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
499114520024 Viên 558548 2026-07-16
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
127716000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
001110999324 Viên 10643 2026-07-16
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
3922240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-16
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1326650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-16
KACERIN
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94088
VD-19387-13 Viên 60 2026-07-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
692100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
893110375223 Ống 2307 2026-07-16
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
4462500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol. s r.o. (Czech)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30015
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-16
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
Số lượng
11240 Viên
Thành tiền
5620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48075
893110365323 Viên 500 2026-07-16
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg Metoclopramid hydroclorid · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48075
VD-18969-13 Viên 500 2026-07-16
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
556000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37309
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-16
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
556000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37015
VD-20761-14 Viên 139 2026-07-16
Keppra
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3200 Viên
Thành tiền
49504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Pharma SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18676-15 Viên 15470 2026-07-16
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-16
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg; 5mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
320000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-24069-16 Viên 400 2026-07-16
Klacid MR
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
43650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
800110982024 Viên 36375 2026-07-16
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1000mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
192690000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-18678-15 Viên 21410 2026-07-16
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VCT-00541-25 Gam 105 2026-07-16
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
23987500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01903
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-16
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
32200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VN-23233-22 Viên 1610 2026-07-16
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
25346400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
539110009825 Viên 10561 2026-07-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.