Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12201–12250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1.50mg · Uống
Số lượng
25600 Viên
Thành tiền
55040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110397925 Viên 2150 2026-07-20
PM remem
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
930200120800 Viên 8000 2026-07-20
PMS-Tenofovir
Tenofovir disoprosil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
754110191523 Viên 28000 2026-07-20
Painnil
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-23073-22 Viên 4410 2026-07-20
Pallas 250mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
50 mg/ml · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
32697000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
VD-34660-20 Chai 54495 2026-07-20
Panactol Codein plus
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
6900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-20766-14 Viên 575 2026-07-20
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
280000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
599100133424 Viên 2800 2026-07-20
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+ 158mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21152-18 Viên 2800 2026-07-20
Panfor SR-500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
890110015924 Viên 1000 2026-07-20
Pantostad 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
31350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110193224 Viên 1650 2026-07-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3360 Túi
Thành tiền
31893120
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-07-20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
25515000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
893110055900 Túi 8505 2026-07-20
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai/lọ/túi
Thành tiền
28350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56176
893110069625 Chai/lọ/túi 9450 2026-07-20
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml; 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110402424 Chai 15750 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (France)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
VN-22243-19 Túi 40000 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (France)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
300110016525 Túi 40000 2026-07-20
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
390000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aguettant Mouvaux (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
300110016525 Túi 39000 2026-07-20
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110232224 Ống 7000 2026-07-20
Paringold injection
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1470000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
880410251323 Lọ 147000 2026-07-20
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
36850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100156725 Viên 550 2026-07-20
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
535114425725 Viên 180000 2026-07-20
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
8mg; 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
56990000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22896-21 Viên 5699 2026-07-20
Penresit 1mg
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
199000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
535110339125 Viên 3980 2026-07-20
Penthione for Injection 600 mg
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
77400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PENMIX LTD. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
880110347000 Lọ 129000 2026-07-20
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110236523 Viên 2688 2026-07-20
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
14850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
893110136725 Gói 4950 2026-07-20
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-31725-19 Gói 4950 2026-07-20
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
880110038525 Lọ 27500 2026-07-20
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
12,38g/ 20g · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
401400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100006024 Gói 4014 2026-07-20
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
44500 Lọ
Thành tiền
2507575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110740724 Lọ 56350 2026-07-20
Polfurid
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
196000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
590110791124 Viên 2800 2026-07-20
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
1216000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
590410177500 Ống 152000 2026-07-20
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
630000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
300110076823 Ống 7875 2026-07-20
Potriolac
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
350 Tuýp
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-22526-15 Tuýp 180000 2026-07-20
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
Chai 140ml · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
893100037200 Chai 26880 2026-07-20
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 120ml · Dùng ngoài
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
273600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100135325 Lọ 22800 2026-07-20
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0.02mg + 0.05mg)/nhát xịt 200 nhát xịt · Xịt họng
Số lượng
2460 Bình
Thành tiền
320292000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110327600 Bình 130200 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
525000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon,S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22815-21 Viên 7500 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,7mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VN-22816-21 Viên 20000 2026-07-20
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,7mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22816-21 Viên 20000 2026-07-20
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
800110984824 Túi 700000 2026-07-20
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
840110168400 Viên 14000 2026-07-20
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
840110168400 Viên 14000 2026-07-20
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VN-23223-22 Viên 5900 2026-07-20
Propranolol hydrochloride Tablets 40 mg
Propranolol (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
890110310925 Viên 3500 2026-07-20
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
200mg + 10mg; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
6465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-25375-16 Tuýp 21550 2026-07-20
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 350mcg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
9360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
893100215724 Viên 780 2026-07-20
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 350mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-25896-16 Viên 780 2026-07-20
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gram
Thành tiền
2590000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35528-21 Gram 74 2026-07-20
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
3000 Gram
Thành tiền
567000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
27.CBVT/TL/2025 Gram 189 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.