Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11851–11900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
18846000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-20
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
18750 Gói
Thành tiền
93750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
471100351925 Gói 5000 2026-07-20
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
4600 ống
Thành tiền
593400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
460110356225 ống 129000 2026-07-20
Cát căn
Cát căn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
18000 Gram
Thành tiền
4824000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31861-19 Gram 268 2026-07-20
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
28000 Gram
Thành tiền
7448000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31169-18 Gram 266 2026-07-20
Cẩu tích
Cẩu tích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gram
Thành tiền
10584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00142-21 Gram 151 2026-07-20
Cốt khí củ sao vàng
Cốt khí củ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
75000 Gram
Thành tiền
12975000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31866-19 Gram 173 2026-07-20
Cốt toái bổ chế
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
75000 Gram
Thành tiền
11550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31170-18 Gram 154 2026-07-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
180000 viên
Thành tiền
211680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-27507-17 viên 1176 2026-07-20
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
76940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
300100088823 Viên 7694 2026-07-20
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 40mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110157400 Viên 4900 2026-07-20
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114872324 Viên 1250 2026-07-20
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
99750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01037
893114872324 Viên 1995 2026-07-20
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01037
893114094423 Viên 2625 2026-07-20
Dasselta
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
66300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
383100344425 Viên 5100 2026-07-20
Demoferidon
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
3300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
520110006524 Lọ 165000 2026-07-20
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37185000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
840114019124 Viên 2479 2026-07-20
Depaxan
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
3,3mg/ 1ml (tương đương 4mg Dexamethason phosphat/ 1ml) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-21697-19 Ống 24000 2026-07-20
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100403324 Viên 1500 2026-07-20
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
4587000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893100365123 Viên 278 2026-07-20
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-20
Devodil 50
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01037
529110024623 Viên 2600 2026-07-20
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1348000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
893110172124 Ống 674 2026-07-20
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
893115078500 Ống 5500 2026-07-20
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(5mg+ 1mg)/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
VD-26542-17 Ống 5500 2026-07-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
285000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
896410048825 Lọ 57000 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
194000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
888110780824 Túi 194000 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
48750 Túi
Thành tiền
4153500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
888110780824 Túi 85200 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
1704000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
888110780924 Túi 85200 2026-07-20
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
800 Túi
Thành tiền
155200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
888110780924 Túi 194000 2026-07-20
Diaprid 2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
119900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110178224 Viên 1199 2026-07-20
Diaprid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110178324 Viên 800 2026-07-20
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04009
893112683724 Ống 8000 2026-07-20
Diclofenac DHG
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
10000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VD-20551-14 viên 200 2026-07-20
Diflazon 150mg
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
26520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22563-20 Viên 17680 2026-07-20
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893110288900 Lọ 16000 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-31550-19 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110428024 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110428024 Viên 630 2026-07-20
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VD-31550-19 Viên 630 2026-07-20
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110058423 Viên 483 2026-07-20
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
13395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
893110688824 Ống 893 2026-07-20
Dinara
Lamivudin + tenofovir
Hàm lượng / Dạng
100mg + 300mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
1030050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110921924 Viên 11445 2026-07-20
Diquas
Natri diquafosol
Hàm lượng / Dạng
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
210 Lọ
Thành tiền
27231750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
499110530324 Lọ 129675 2026-07-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-20
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều: 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
28350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110874524 Lọ 94500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
38700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01034
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
38700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR5
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
38700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E63
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
38700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E74
893110148523 Lọ 64500 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.