Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11751–11800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
2310 Lọ
Thành tiền
10395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110923124 Lọ 4500 2026-07-20
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
6620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110923124 Lọ 3310 2026-07-20
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
400110179525 Viên 720 2026-07-20
Berlthyrox 50
Levothyroxin
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
14058000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
400110324425 Viên 781 2026-07-20
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
12496000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
400110324425 Viên 781 2026-07-20
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml · Khí dung
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
193740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-07-20
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
139996500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114114823 Lọ 279993 2026-07-20
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
247495500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114092823 Lọ 494991 2026-07-20
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
(0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
Số lượng
2000 ống
Thành tiền
9030000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110098400 ống 4515 2026-07-20
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
164010000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110158823 Viên 1491 2026-07-20
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
43890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-20
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
6739200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
594110298525 Viên 5616 2026-07-20
Betixtin
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
78400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
594110298525 Viên 5600 2026-07-20
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
484995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110365325 Lọ 96999 2026-07-20
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Số lượng
350 Tuýp
Thành tiền
13300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-20
Bifopezon 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
882000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35406-21 Lọ 58800 2026-07-20
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110049223 Viên 2400 2026-07-20
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
5472000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
590110992124 Viên 684 2026-07-20
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110104300 Viên 798 2026-07-20
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
840 Lọ
Thành tiền
432532800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114122725 Lọ 514920 2026-07-20
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
6200 Gói
Thành tiền
20460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893400306424 Gói 3300 2026-07-20
Bravigo
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
520110770824 Viên 6000 2026-07-20
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
41900 Ống
Thành tiền
502800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
500110399623 Ống 12000 2026-07-20
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
143280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-18525-14 Ống 59700 2026-07-20
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
14835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-07-20
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
21000 Gram
Thành tiền
5292000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00150-21 Gram 252 2026-07-20
Bạch linh phiến
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
9150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31167-18 Gram 183 2026-07-20
Bạch thược
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
84000 Gram
Thành tiền
40572000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00149-21 Gram 483 2026-07-20
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gram
Thành tiền
21840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00393-23 Gram 546 2026-07-20
C-UP 1.000 mg
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1.000mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110554524 Viên 1875 2026-07-20
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
25500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
300110175623 Lọ 850000 2026-07-20
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
33260 Ống
Thành tiền
48227000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110337024 Ống 1450 2026-07-20
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100390124 Viên 714 2026-07-20
Calcilinat F100
Folinic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1250 Lọ
Thành tiền
62212500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110039123 Lọ 49770 2026-07-20
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
150mg+1470mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
26775000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100174425 viên 1785 2026-07-20
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
42500 Viên
Thành tiền
148750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100095424 Viên 3500 2026-07-20
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
18000 viên
Thành tiền
21546000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-34896-20 viên 1197 2026-07-20
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-34896-20 viên 840 2026-07-20
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
106000 Viên
Thành tiền
89994000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VD-17592-12 Viên 849 2026-07-20
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-20
Canpaxel 100
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
105525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114176325 Lọ 211050 2026-07-20
Canpaxel 150
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/25ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
125370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114248123 Lọ 417900 2026-07-20
Capelodine 300
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
2190000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114291425 Viên 10950 2026-07-20
Carbocistein 250
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
15050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100329800 Viên 602 2026-07-20
Carbocistein 500
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
73350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100330000 Viên 815 2026-07-20
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
64995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VD-21241-14 Lọ 129990 2026-07-20
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
63600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-25382-16 Viên 1590 2026-07-20
Cefamandol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
760000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110599824 Lọ 76000 2026-07-20
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
12500 Lọ
Thành tiền
512375000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110387324 Lọ 40990 2026-07-20
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
800000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110387424 Lọ 80000 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.