Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11201–11250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893110099623 Ống 1350 2026-07-22
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12013
893110099623 Ống 1100 2026-07-22
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400 mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OVP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
893100675024 viên 1890 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893100261200 Gói 1560 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-26361-17 Gói 1560 2026-07-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
160 Bơm tiêm
Thành tiền
684560000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-22
Paciflam
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
61000 Ống
Thành tiền
1799500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-20432-17 Ống 29500 2026-07-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
599100133424 Viên 2800 2026-07-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
45000 Túi
Thành tiền
380250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110055900 Túi 8450 2026-07-22
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4700 Lọ
Thành tiền
53815000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110069625 Lọ 11450 2026-07-22
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-07-22
Pelethrocin
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
913200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
520110016123 Viên 6088 2026-07-22
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
520000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
890110035323 Viên 2600 2026-07-22
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(20mg + 1mg)/g - 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tube
Thành tiền
27900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893110286800 Tube 27900 2026-07-22
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
80 Ống
Thành tiền
2640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-22
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
13100 Lọ
Thành tiền
360250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co, Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84001
880110038525 Lọ 27500 2026-07-22
Pidocar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
416250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110549924 Viên 925 2026-07-22
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
504570000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-22
Posod
Kali iodid + natri iodid
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5100 lọ
Thành tiền
142764300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
880110038425 lọ 27993 2026-07-22
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon,S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-22815-21 Viên 7500 2026-07-22
Premifla
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
28600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110090500 Ống 22000 2026-07-22
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
644955000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-23223-22 Viên 6789 2026-07-22
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
199248000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
730110131924 Ống 24906 2026-07-22
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
750 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110493024 Viên 780 2026-07-22
Qepentex
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dùng ngoài
Số lượng
70000 Miếng
Thành tiền
959000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
499100445223 Miếng 13700 2026-07-22
Redo-M 100
Minocyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
200610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110104600 Viên 13374 2026-07-22
Rileptid
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-16749-13 Viên 3000 2026-07-22
Robamol 1500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110055925 Viên 5050 2026-07-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
1309500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-22
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
17800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893110164724 Viên 356 2026-07-22
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
38750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VD-20248-13 Viên 775 2026-07-22
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol + tramadol
Hàm lượng / Dạng
325mg; 37,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
845000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893111743824 Viên 8450 2026-07-22
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
422500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110249024 Viên 8450 2026-07-22
Schaaf
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-30348-18 Viên 4400 2026-07-22
SciTropin A 5mg/1.5ml
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
5mg (15 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ (cartridge)
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
QLSP-952-16 Lọ (cartridge) 2200000 2026-07-22
SciTropin A 5mg/1.5ml
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
5mg (15 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ (cartridge)
Thành tiền
4400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH. (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
QLSP-952-16 Lọ (cartridge) 2200000 2026-07-22
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000 IU (30/70) · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
590410647424 Lọ 120000 2026-07-22
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
283947000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
590410647424 Ống 94649 2026-07-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7728000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
599112027923 Viên 1932 2026-07-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
599112027923 Viên 1932 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.