|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5%,500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 1033200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-18161-14 |
5%,500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
129150
|
1033200000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5%,250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 2896800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-18161-14 |
5%,250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40000
|
72420
|
2896800000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 3671325000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
2447550
|
3671325000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 952071900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20847-17 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
3173573
|
952071900
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
3800
|
40000
|
152000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-07-23 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml; 5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893115277823 |
2mg/5ml; 5ml
Uống
|
Ống |
3000
|
4000
|
12000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-07-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34009
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
780
|
3120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T34
34009
|
2026-07-23 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 750600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20517-17 |
875mg+125mg
Uống
|
Viên |
45000
|
16680
|
750600000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 59680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20169-16 |
500mg+125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
11936
|
59680000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 25 Lọ
- Thành tiền
- 620458125
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
25
|
24818325
|
620458125
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
6000
|
52500
|
315000000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 5177100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
300
|
17257
|
5177100
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
BABUROL
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
336
|
16800000
|
N4 |
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml; 40ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml; 40ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
59000
|
59000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01826
|
2026-07-23 |
|
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103) (Ba Lan; Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
599110028123 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4800
|
192000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103)
Ba Lan; Hungary
|
T01
01826
|
2026-07-23 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 20299230
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114114823 |
20mg/ 1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
70
|
289989
|
20299230
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ 1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-766-19 |
20mg/ 1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
289989
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/ 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80 Lọ
- Thành tiền
- 39599280
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114092823 |
80mg/ 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
80
|
494991
|
39599280
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/ 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-767-19 |
80mg/ 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
494991
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 109725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4389
|
109725000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T30
30012
|
2026-07-23 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 27450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5490
|
27450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 2160900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893114085426 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
308700
|
2160900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-23 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-21239-14 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
514920
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 36044400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
514920
|
36044400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-07-23 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 2721510000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
1814340
|
2721510000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Mỹ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 1171800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
QLSP-1115-18 |
7mg
Uống
|
Viên |
60000
|
19530
|
1171800000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
QLSP-1116-18 |
3,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
13230
|
132300000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
760410178200 |
3,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
13230
|
0
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3g + 0,04g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04145
|
VD-29530-18 |
0,3g + 0,04g
Uống
|
Viên |
40000
|
1450
|
58000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T04
04145
|
2026-07-23 |
|
Cadismectite
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3000mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Gói
- Thành tiền
- 51704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
893100183024 |
3000mg
Uống
|
Gói |
23000
|
2248
|
51704000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79013
|
2026-07-23 |
|
Camzitol
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 275500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27005
|
VN-22015-19 |
100 mg
Uống
|
Viên |
95000
|
2900
|
275500000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T27
27005
|
2026-07-23 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 3265500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20811-17 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
6531000
|
3265500000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 2072175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20568-17 |
70mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
250
|
8288700
|
2072175000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 943000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800110020824 |
375mg
Uống
|
Viên |
50000
|
18860
|
943000000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 1182950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
23659
|
1182950000
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38270
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
109725
|
87780000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH
Austria
|
T38
38270
|
2026-07-23 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 2152mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 548625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
QLSP-845-15 |
2152mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
109725
|
548625000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 9800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
700
|
9800000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01826
|
2026-07-23 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 3883520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800115179623 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
20000
|
194176
|
3883520000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 70000 Chai
- Thành tiền
- 17838660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
70000
|
254838
|
17838660000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 119016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
13224
|
119016000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Clazic SR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27005
|
893110624024 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
450
|
90000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-23 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
|
T82
|
2026-07-23 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 177000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79134
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
200000
|
885
|
177000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79134
|
2026-07-23 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79573
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
885
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79573
|
2026-07-23 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg+0,5mg · Khí dung
- Số lượng
- 400000 Lọ
- Thành tiền
- 6429600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-19797-16 |
2,5mg+0,5mg
Khí dung
|
Lọ |
400000
|
16074
|
6429600000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 4290000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4290
|
4290000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9441000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3147
|
9441000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 20250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6750
|
20250000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 45252000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
5028
|
45252000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01910
|
2026-07-23 |