Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10701–10750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
1033200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18161-14 Chai 129150 2026-07-23
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%,250ml · Tiêm truyền
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
2896800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18161-14 Chai 72420 2026-07-23
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
3671325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-23
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
952071900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-07-23
Aopevin
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
60mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
152000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110085625 Lọ 40000 2026-07-23
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml; 5ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893115277823 Ống 4000 2026-07-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
3120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34009
893114603624 Ống 780 2026-07-23
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg+125mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
750600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-23
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
59680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-23
Avastin
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
620458125
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
400410250223 Lọ 24818325 2026-07-23
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800115181900 Viên 52500 2026-07-23
Avodart
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
5177100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-23
BABUROL
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110380824 Viên 336 2026-07-23
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml; 40ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
59000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-07-23
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103) (Ba Lan; Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
599110028123 Viên 4800 2026-07-23
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 1ml · Tiêm truyền
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
20299230
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114114823 Lọ 289989 2026-07-23
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 289989 2026-07-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/ 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
39599280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-07-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/ 4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-07-23
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
109725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-23
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
27450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
730110022123 Viên 5490 2026-07-23
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
2160900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893114085426 Lọ 308700 2026-07-23
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 15ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-21239-14 Lọ 514920 2026-07-23
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 15ml · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
36044400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114122725 Lọ 514920 2026-07-23
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
2721510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-23
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
7mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1171800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-07-23
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
132300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-07-23
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
760410178200 Viên 13230 2026-07-23
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
0,3g + 0,04g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04145
VD-29530-18 Viên 1450 2026-07-23
Cadismectite
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3000mg · Uống
Số lượng
23000 Gói
Thành tiền
51704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893100183024 Gói 2248 2026-07-23
Camzitol
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
275500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-23
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
3265500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-23
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
2072175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-23
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
943000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800110020824 Viên 18860 2026-07-23
Cellcept
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1182950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800114432423 Viên 23659 2026-07-23
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
87780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38270
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-23
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
2152mg/10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
548625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-23
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
9800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-23
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
3883520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800115179623 Chai 194176 2026-07-23
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
70000 Chai
Thành tiền
17838660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800115179723 Chai 254838 2026-07-23
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
119016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800115179523 Viên 13224 2026-07-23
Clazic SR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110624024 Viên 450 2026-07-23
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T82
560110988524 Viên 12000 2026-07-23
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
177000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79134
893110332800 Viên 885 2026-07-23
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79573
893110332800 Viên 885 2026-07-23
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+0,5mg · Khí dung
Số lượng
400000 Lọ
Thành tiền
6429600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-23
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
400110194000 Viên 4290 2026-07-23
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9441000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
400110194100 Viên 3147 2026-07-23
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
20250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-23
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
45252000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.