Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9451–9500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fatelmed 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
6630 viên
Thành tiền
4853160
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100054623 viên 732 2026-07-28
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
40850 viên
Thành tiền
36724150
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100026624 viên 899 2026-07-28
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
130180 viên
Thành tiền
30462120
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100097023 viên 234 2026-07-28
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg+ 0,5mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
55000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-35894-22 viên 5500 2026-07-28
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
71137500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
858111016325 Ống 28455 2026-07-28
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
37600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-18143-14 Ống 94000 2026-07-28
Flathin 125mg
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-35302-21 viên 1200 2026-07-28
Flezinox 150
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110239123 viên 3360 2026-07-28
Flozinmed 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
104550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110461525 Viên 2091 2026-07-28
Flucason
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg) · Xịt mũi
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
384000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110264324 Lọ 96000 2026-07-28
Flunarizine
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
33180 viên
Thành tiền
6470100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110330200 viên 195 2026-07-28
Fluotin 20
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
21900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110253200 Viên 1095 2026-07-28
Folacid
Acid folic (vitamin B9)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
9300 viên
Thành tiền
1674000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110806224 viên 180 2026-07-28
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110200725 Tuýp 28970 2026-07-28
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
20279000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-32290-19 Tuýp 28970 2026-07-28
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide + formoterol fumarat dihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mcg + 6mcg; 120 liều · Hit qua duong mieng
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
157500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
VN-22022-19 Bình 157500 2026-07-28
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Hàm lượng / Dạng
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
86180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68651
VD-30063-18 Viên 2780 2026-07-28
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
1330000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-28
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Nhỏ tai
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110921324 Lọ 45000 2026-07-28
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg + 200mg · Uống
Số lượng
6000 viên
Thành tiền
4272000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100574924 viên 712 2026-07-28
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
5300 Tuýp
Thành tiền
521202000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
539110417123 Tuýp 98340 2026-07-28
Fugacar
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
480 viên
Thành tiền
10560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
560100206923 viên 22000 2026-07-28
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
31500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893112426324 Viên 315 2026-07-28
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
31500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893112426324 Viên 315 2026-07-28
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống
Thành tiền
378000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-28
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
450 Bơm tiêm
Thành tiền
31500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-28
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
8400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01055
890114016125 Lọ 140000 2026-07-28
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
363600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35104
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-28
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
363600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35106
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-28
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
363600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35026
VD-30262-18 Chai 2020 2026-07-28
Gestimed 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
58700 viên
Thành tiền
17492600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110062725 viên 298 2026-07-28
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Hàm lượng / Dạng
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
Số lượng
12800 Viên
Thành tiền
24729600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68651
VD-35403-21 Viên 1932 2026-07-28
Giải độc gan xuân quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Số lượng
30200 Viên
Thành tiền
83956000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68651
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-28
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
890110352424 Viên 1450 2026-07-28
Glimid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110026800 Viên 630 2026-07-28
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
435870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
300110016324 Viên 4843 2026-07-28
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
330930000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
300110016424 Viên 3677 2026-07-28
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100717624 Gói 3800 2026-07-28
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
512 Chai
Thành tiền
4300800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-35953-22 Chai 8400 2026-07-28
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-23167-15 Chai 16800 2026-07-28
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2290 Chai
Thành tiền
16396400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-35954-22 Chai 7160 2026-07-28
Glucose Kabi 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1580 Ống
Thành tiền
2227800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110213324 Ống 1410 2026-07-28
Glumerif 2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30180 viên
Thành tiền
47533500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-21780-14 viên 1575 2026-07-28
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
320000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
890110435723 Viên 3200 2026-07-28
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
64869000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110017625 Ống 129738 2026-07-28
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg;10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110384724 Viên 5400 2026-07-28
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
126000 viên
Thành tiền
592200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110703524 viên 4700 2026-07-28
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
2530000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110151100 Ống 1150 2026-07-28
Hansokgin tam thất
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
66300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68651
VD-30995-18 Viên 3315 2026-07-28
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110457724 Viên 1428 2026-07-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.