|
Binystar
Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU · Đánh tưa lưỡi
- Số lượng
- 3480 Gói
- Thành tiền
- 3288600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100564324 |
25.000IU
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
3480
|
945
|
3288600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
9450
|
189000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 357000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
viên |
40000
|
8925
|
357000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 24000 viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
QLSP 856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
viên |
24000
|
1500
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 200 viên
- Thành tiền
- 378000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100122025 |
300mg
Đặt hậu môn
|
viên |
200
|
1890
|
378000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 54000 viên
- Thành tiền
- 213192000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
viên |
54000
|
3948
|
213192000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 1500 Gói
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44095
|
893400306424 |
1g
Uống
|
Gói |
1500
|
3600
|
5400000
|
N4 |
Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44095
|
2026-07-28 |
|
Bomitis
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3700 viên
- Thành tiền
- 44400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110916924 |
20mg
Uống
|
viên |
3700
|
12000
|
44400000
|
N2 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
760410178200 |
3,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13230
|
13230000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75005
|
840115067923 |
100mcg/liều
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
49000
|
49000000
|
N1 |
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
|
T75
75005
|
2026-07-28 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Hàm lượng / Dạng
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2930000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
5000
|
586
|
2930000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 362500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
1450
|
362500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Calcium - D.SP
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200UI · Uống
- Số lượng
- 385500 viên
- Thành tiền
- 286041000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100267225 |
750mg + 200UI
Uống
|
viên |
385500
|
742
|
286041000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.250mg + 125UI · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-34896-20 |
1.250mg + 125UI
Uống
|
Viên |
300000
|
840
|
252000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 42750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2850
|
42750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/ 5ml,60ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 52395000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
800110067023 |
125mg/ 5ml,60ml
Uống
|
Lọ |
500
|
104790
|
52395000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110137925 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
993
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 6700 Gói
- Thành tiền
- 6653100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-32524-19 |
100mg
Uống
|
Gói |
6700
|
993
|
6653100
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 520000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110132123 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
52000
|
520000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Ceftazidime 3g
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 440000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110095025 |
3g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
88000
|
440000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Gói
- Thành tiền
- 12097500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
7500
|
1613
|
12097500
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 4385000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
43850
|
4385000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cerebrolysin
Cerebrolysin concentrate
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 76807500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
109725
|
76807500
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Cetigam 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
850
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
893110284624 |
4mg; 30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
798
|
798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
893110284624 |
4mg; 30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
798
|
798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
893110284624 |
4mg; 30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
798
|
798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Cilnistella 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 35300 viên
- Thành tiền
- 158850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110239124 |
5mg
Uống
|
viên |
35300
|
4500
|
158850000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 256500 viên
- Thành tiền
- 17185500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
viên |
256500
|
67
|
17185500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 6612000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
13224
|
6612000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 194250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
38850
|
194250000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 454800 viên
- Thành tiền
- 11824800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
viên |
454800
|
26
|
11824800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 13000 viên
- Thành tiền
- 67340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
viên |
13000
|
5180
|
67340000
|
N1 |
Seid, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Colchicina Seid 1mg tablet
Colchicine
- Hàm lượng / Dạng
- 1 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, SA (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VN-22254-19 |
1 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5300
|
53000000
|
N1 |
Seid, SA
Spain
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
378000
|
151200000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Combivent
Ipratropium + Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 27325800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
1700
|
16074
|
27325800
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 243600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110617124 |
500mg + 2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2436
|
243600000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 130700 Viên
- Thành tiền
- 411312900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
130700
|
3147
|
411312900
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1070000 Viên
- Thành tiền
- 323140000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1070000
|
302
|
323140000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 7512000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
30048
|
7512000
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mcg + 175mg + 175mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
893110342324 |
125mcg + 175mg + 175mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mcg + 175mg + 175mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
893110342324 |
125mcg + 175mg + 175mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mcg + 175mg + 175mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
893110342324 |
125mcg + 175mg + 175mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1100
|
4400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 158100 viên
- Thành tiền
- 1041720900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
viên |
158100
|
6589
|
1041720900
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 40224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5028
|
40224000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |