Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6051–6100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Suntopirol 50
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
76360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
890110437323 Viên 3320 2026-06-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-19
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg+25mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
72220000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
890110437625 Viên 3140 2026-06-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
37720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-19
Tabever
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
379500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110239225 Viên 3300 2026-06-19
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1150 Tuýp
Thành tiền
28612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110232723 Tuýp 24880 2026-06-19
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
2070 Tuýp
Thành tiền
54006300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110232823 Tuýp 26090 2026-06-19
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
281518850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-19
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
109650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-19
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5%+0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3450 Lọ
Thành tiền
66374550
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-31508-19 Lọ 19239 2026-06-19
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
131100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-19
Tenafine cream
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1%/15g (150mg/15g) · Dùng ngoài
Số lượng
9200 Tuýp
Thành tiền
616400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-21848-19 Tuýp 67000 2026-06-19
Teperinep 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
480700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-22777-21 Viên 4180 2026-06-19
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
11760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
893100264900 Chai 29400 2026-06-19
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, mạch môn
Hàm lượng / Dạng
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. · Uống
Số lượng
5000 Chai ≥ 100ml
Thành tiền
140700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
TCT-00251-25 Chai ≥ 100ml 28140 2026-06-19
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
2600 Chai
Thành tiền
72072000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
893100311500 Chai 27720 2026-06-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-18481-14 Ống 12500 2026-06-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
37500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
690111338025 Ống 12500 2026-06-19
Thương truật
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Gam · Uống
Số lượng
18000 Gam
Thành tiền
10773000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
35.CBVT/TL/2025 Gam 599 2026-06-19
Tilbec 10
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
45540000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
890110021623 Viên 6600 2026-06-19
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
11500 Lọ
Thành tiền
345345000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
880110776524 Lọ 30030 2026-06-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9200 Lọ
Thành tiền
435169200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-19
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
40250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-06-19
Torapain 50
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
10980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110235323 Viên 5490 2026-06-19
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA. D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-22952-21 Viên 18000 2026-06-19
Tormita 25
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
64400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
890110003200 Viên 2800 2026-06-19
Tospam
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
713000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110242924 Viên 6200 2026-06-19
Travinat 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25300 Viên
Thành tiền
46046000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110099900 Viên 1820 2026-06-19
Trifungi
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
277150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110042300 Viên 2410 2026-06-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
25671000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-19
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
2760 Tuýp
Thành tiền
240120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28486-17 Tuýp 87000 2026-06-19
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Gam · Uống
Số lượng
16000 Gam
Thành tiền
2318400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
16.CBVT/TL/2025 Gam 145 2026-06-19
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 0,5ml (1% x 0,5ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
14490000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-19
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
890114008500 Viên 1500 2026-06-19
Vastarel MR
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-19
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
11040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110916824 Viên 4800 2026-06-19
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
25000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
217710000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-06-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-16485-13 Viên 3125 2026-06-19
Vexprazole 40
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
VN-19369-15 Viên 500 2026-06-19
Vicebrol forte
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
287385000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp.zo.o (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-22700-21 Viên 2499 2026-06-19
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
217500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
520110122424 Viên 14500 2026-06-19
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg+4596mg+276mg · Uống
Số lượng
12500 Gói
Thành tiền
43750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
893100346623 Gói 3500 2026-06-19
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
147200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-36169-22 Viên 3200 2026-06-19
Vinocyclin 50
Minocyclin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
9200 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-29820-18 Viên 7500 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
850 Ống
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10UI/1ml · Tiêm
Số lượng
2800 Ống
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893114039523 Ống 10000 2026-06-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5UI/ml · Tiêm
Số lượng
6100 Ống
Thành tiền
36600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893114305223 Ống 6000 2026-06-19
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
43010000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33497-19 Viên 935 2026-06-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
3381000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110219923 Lọ 14700 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.