|
Suntopirol 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 76360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110437323 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3320
|
76360000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 438000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
219000
|
438000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T22
22015
|
2026-06-19 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 72220000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110437625 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3140
|
72220000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 37720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
32800
|
37720000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tabever
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 379500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110239225 |
24mg
Uống
|
Viên |
115000
|
3300
|
379500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Tuýp
- Thành tiền
- 28612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1150
|
24880
|
28612000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2070 Tuýp
- Thành tiền
- 54006300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2070
|
26090
|
54006300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 281518850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
244799
|
281518850
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 109650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
36550
|
109650000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
France
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%+0,1%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3450 Lọ
- Thành tiền
- 66374550
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-31508-19 |
0,5%+0,1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3450
|
19239
|
66374550
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 131100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
57000
|
131100000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tenafine cream
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/15g (150mg/15g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9200 Tuýp
- Thành tiền
- 616400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21848-19 |
1%/15g (150mg/15g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9200
|
67000
|
616400000
|
N2 |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Teperinep 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 480700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
115000
|
4180
|
480700000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
400
|
29400
|
11760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. · Uống
- Số lượng
- 5000 Chai ≥ 100ml
- Thành tiền
- 140700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g.
Uống
|
Chai ≥ 100ml |
5000
|
28140
|
140700000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 2600 Chai
- Thành tiền
- 72072000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
2600
|
27720
|
72072000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited
China
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
12500
|
37500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited
China
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Thương truật
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 18000 Gam
- Thành tiền
- 10773000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
35.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
18000
|
599
|
10773000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 45540000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110021623 |
10mg
Uống
|
Viên |
6900
|
6600
|
45540000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 11500 Lọ
- Thành tiền
- 345345000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
880110776524 |
(15mg+5mg)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
11500
|
30030
|
345345000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 9200 Lọ
- Thành tiền
- 435169200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9200
|
47301
|
435169200
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 40250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
35000
|
40250000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Torapain 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110235323 |
50 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5490
|
10980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA. D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22952-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18000
|
90000000
|
N1 |
KRKA. D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Tormita 25
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 64400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110003200 |
25mg
Uống
|
Viên |
23000
|
2800
|
64400000
|
N5 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tospam
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 713000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110242924 |
50mg
Uống
|
Viên |
115000
|
6200
|
713000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Travinat 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25300 Viên
- Thành tiền
- 46046000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110099900 |
500mg
Uống
|
Viên |
25300
|
1820
|
46046000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 277150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
115000
|
2410
|
277150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 25671000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8557
|
25671000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2760 Tuýp
- Thành tiền
- 240120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2760
|
87000
|
240120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 16000 Gam
- Thành tiền
- 2318400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
16.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
16000
|
145
|
2318400
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 0,5ml (1% x 0,5ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Ống
- Thành tiền
- 14490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-34673-20 |
10mg/ml x 0,5ml (1% x 0,5ml)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1150
|
12600
|
14490000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890114008500 |
200mg
Uống
|
Viên |
460000
|
1500
|
690000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 27050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2705
|
27050000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 11040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110916824 |
20mg
Uống
|
Viên |
2300
|
4800
|
11040000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 217710000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
120950
|
217710000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3125
|
3125000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vexprazole 40
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN-19369-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
15000
|
500
|
7500000
|
N2 |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Vicebrol forte
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 287385000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biofarm Sp.zo.o (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22700-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
115000
|
2499
|
287385000
|
N1 |
Biofarm Sp.zo.o
Poland
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 217500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
15000
|
14500
|
217500000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy lạp
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+4596mg+276mg · Uống
- Số lượng
- 12500 Gói
- Thành tiền
- 43750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893100346623 |
2668mg+4596mg+276mg
Uống
|
Gói |
12500
|
3500
|
43750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 147200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
46000
|
3200
|
147200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vinocyclin 50
Minocyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 9200 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-29820-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
9200
|
7500
|
69000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 850 Ống
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
850
|
6000
|
5100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
150
|
6000
|
900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10UI/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Ống
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893114039523 |
10UI/1ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
10000
|
28000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6100 Ống
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893114305223 |
5UI/ml
Tiêm
|
Ống |
6100
|
6000
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-06-19 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 43010000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33497-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
46000
|
935
|
43010000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 230 Lọ
- Thành tiền
- 3381000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
230
|
14700
|
3381000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |