Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6001–6050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
224700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
TCT-00160-23 Viên 1498 2026-06-19
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
11270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110273200 Ống 9800 2026-06-19
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Ống
Thành tiền
31050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110735424 Ống 45000 2026-06-19
Piracetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
276000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20985-14 Viên 1200 2026-06-19
Piroxicam 2%
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
46 Ống
Thành tiền
161000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110265323 Ống 3500 2026-06-19
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg+250mg+1000mcg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
206885000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-31272-18 Viên 1799 2026-06-19
Polkab
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg/ml-0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
9297750
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-22980-21 Ống 8085 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
28560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
28560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% x 20ml · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Chai
Thành tiền
19780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28005-17 Chai 4300 2026-06-19
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1.200mg · Uống
Số lượng
345000 Viên
Thành tiền
776250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110050123 Viên 2250 2026-06-19
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
160885000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110462623 Viên 6995 2026-06-19
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
2794500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34763-20 Viên 405 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
22310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35649-22 Viên 485 2026-06-19
Prosgesy
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
160200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
560110167800 Viên 8900 2026-06-19
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75 mg, 7,5 mg · Dùng ngoài
Số lượng
2300 Tuýp
Thành tiền
345000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-29755-18 Tuýp 150000 2026-06-19
Quetiapin 200mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
3496000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110047223 Viên 15200 2026-06-19
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Gam · Uống
Số lượng
16000 Gam
Thành tiền
3124800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
27.CBVT/TL/2025 Gam 195 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
465000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
46500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20400 Viên
Thành tiền
13933200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
VD-36011-22 Viên 683 2026-06-19
Risperidon VPC 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
368000 Viên
Thành tiền
973728000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-26131-17 Viên 2646 2026-06-19
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
47424000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-22985-21 Viên 9120 2026-06-19
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
448500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
840110076423 Viên 6500 2026-06-19
SM. Galantamin 12
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
574770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110121323 Viên 12495 2026-06-19
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
300110027325 Viên 3300 2026-06-19
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
157320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110318024 Viên 1140 2026-06-19
SaVi Sertraline 50
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
920000 Viên
Thành tiền
1113200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110543024 Viên 1210 2026-06-19
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
55200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110543124 Viên 480 2026-06-19
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
7600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (France)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
300115987024 Ống 15200 2026-06-19
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8050 Lọ
Thành tiền
1014300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-19
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1,2 mg/ 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
8826250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-06-19
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110352423 Viên 1200 2026-06-19
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
599112027923 Viên 1932 2026-06-19
Serenata-100
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
Sertraline 100mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
483000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-15151-12 Viên 2100 2026-06-19
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
917700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110946424 Viên 1995 2026-06-19
Sertrameb 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
574770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-36032-22 Viên 2499 2026-06-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
690110784224 Chai 12500 2026-06-19
Spas- Agi
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1150 Viên
Thành tiền
483000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110431724 Viên 420 2026-06-19
Statinagi 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110381324 Viên 1155 2026-06-19
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
75900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-19
Sulpragi
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
6440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110878024 Viên 140 2026-06-19
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
310 Lọ
Thành tiền
26040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110639724 Lọ 84000 2026-06-19
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-32436-19 Lọ 84000 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.