Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6001–6050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1498 | 2026-06-19 |
|
Pidoncam
Piracetam
|
893110273200 | Ống | 9800 | 2026-06-19 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-06-19 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-06-19 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3500 | 2026-06-19 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31272-18 | Viên | 1799 | 2026-06-19 |
|
Polkab
Natri hyaluronat
|
VN-22980-21 | Ống | 8085 | 2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-06-19 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 4300 | 2026-06-19 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2250 | 2026-06-19 |
|
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
|
893110462623 | Viên | 6995 | 2026-06-19 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
|
VD-34763-20 | Viên | 405 | 2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
|
893114090600 | Lọ | 33600 | 2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
|
893114090600 | Lọ | 33600 | 2026-06-19 |
|
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
|
VD-35649-22 | Viên | 485 | 2026-06-19 |
|
Prosgesy
Topiramat
|
560110167800 | Viên | 8900 | 2026-06-19 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VD-29755-18 | Tuýp | 150000 | 2026-06-19 |
|
Quetiapin 200mg
Quetiapin
|
893110047223 | Viên | 15200 | 2026-06-19 |
|
Quế nhục
Quế nhục
|
27.CBVT/TL/2025 | Gam | 195 | 2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
529110424925 | Viên | 3100 | 2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
529110424925 | Viên | 3100 | 2026-06-19 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
|
VD-36011-22 | Viên | 683 | 2026-06-19 |
|
Risperidon VPC 2
Risperidon
|
VD-26131-17 | Viên | 2646 | 2026-06-19 |
|
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
|
VN-22985-21 | Viên | 9120 | 2026-06-19 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-19 |
|
SM. Galantamin 12
Galantamin
|
893110121323 | Viên | 12495 | 2026-06-19 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
|
300110027325 | Viên | 3300 | 2026-06-19 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1140 | 2026-06-19 |
|
SaVi Sertraline 50
Sertralin
|
893110543024 | Viên | 1210 | 2026-06-19 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 480 | 2026-06-19 |
|
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol
|
300115987024 | Ống | 15200 | 2026-06-19 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19343-15 | Lọ | 126000 | 2026-06-19 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
|
VN-19739-16 | Lọ | 7675 | 2026-06-19 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1200 | 2026-06-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-06-19 |
|
Serenata-100
Sertralin
|
VN-15151-12 | Viên | 2100 | 2026-06-19 |
|
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
|
893110946424 | Viên | 1995 | 2026-06-19 |
|
Sertrameb 100mg
Sertralin
|
VD-36032-22 | Viên | 2499 | 2026-06-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12500 | 2026-06-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
|
893110431724 | Viên | 420 | 2026-06-19 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin
|
893110381324 | Viên | 1155 | 2026-06-19 |
|
Stresam
Etifoxin chlohydrat
|
VN-21988-19 | Viên | 3300 | 2026-06-19 |
|
Sulpragi
Sulpirid
|
893110878024 | Viên | 140 | 2026-06-19 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
|
893110639724 | Lọ | 84000 | 2026-06-19 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
|
VD-32436-19 | Lọ | 84000 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.