|
Expressin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23630-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
46000
|
10500
|
483000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 4485000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
6900
|
650
|
4485000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fellaini
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 78200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28983-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
4600
|
17000
|
78200000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 561246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110293524 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
161000
|
3486
|
561246000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 73995600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-18452-14 |
5mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
32172
|
73995600
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Flunarizine 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 33005000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23073-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
161000
|
205
|
33005000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fortipred
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 57477000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20344-17 |
1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
24990
|
57477000
|
N5 |
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 7705000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36006-22 |
650mg
Uống
|
Viên |
23000
|
335
|
7705000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
60
|
35000
|
2100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Fucipa – H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+200mg/20g (2%+1%/20g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6900 Tuýp
- Thành tiền
- 455400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110322300 |
400mg+200mg/20g (2%+1%/20g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6900
|
66000
|
455400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fuxicure-400
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 81410000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
890110029425 |
400mg
Uống
|
Viên |
7000
|
11630
|
81410000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
T60
60015
|
2026-06-19 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 58765000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
161000
|
365
|
58765000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Galagi 8
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 455400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
92000
|
4950
|
455400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 41400 Viên
- Thành tiền
- 14697000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
41400
|
355
|
14697000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27187
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4800
|
48000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T27
27187
|
2026-06-19 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 15939000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
693
|
15939000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3200
|
288000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 8526000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110497324 |
500mg
Uống
|
Viên |
14000
|
609
|
8526000
|
N3 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Glucose
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
15750
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 46 Chai
- Thành tiền
- 386400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110118123 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
46
|
8400
|
386400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
7980
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 27248000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD- 35538-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1048
|
27248000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 13500 Viên
- Thành tiền
- 22950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-35539-22 |
750mg
Uống
|
Viên |
13500
|
1700
|
22950000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 12600 Viên
- Thành tiền
- 13734000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD- 35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
12600
|
1090
|
13734000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15893-12 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
8000
|
184000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 17500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11001
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2500
|
17500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T11
11001
|
2026-06-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 460 Ống
- Thành tiền
- 410780
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23761-15 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
460
|
893
|
410780
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6900 Ống
- Thành tiền
- 7590000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6900
|
1100
|
7590000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 56580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
69000
|
820
|
56580000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2500 viên
- Thành tiền
- 2050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
2500
|
820
|
2050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2500 viên
- Thành tiền
- 2050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
2500
|
820
|
2050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ 100ml · Uống
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 42630000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-17427-13 |
300mg/ 100ml
Uống
|
Lọ |
700
|
60900
|
42630000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2300 Ống
- Thành tiền
- 4830000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2300
|
2100
|
4830000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Haloperidol 2mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2 mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 12420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110426424 |
2 mg
Uống
|
Viên |
138000
|
90
|
12420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 18354000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35950-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
46000
|
399
|
18354000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 690 Lọ
- Thành tiền
- 21662550
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
880100796624 |
1mg/1ml-5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
690
|
31395
|
21662550
|
N2 |
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 360 gói
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37315
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
360
|
2000
|
720000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37315
|
2026-06-19 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 10580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
46000
|
230
|
10580000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Harupec
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 188600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110254125 |
25mg
Uống
|
Viên |
46000
|
4100
|
188600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 376mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 97175000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-32543-19 |
376mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1495
|
97175000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Ống
- Thành tiền
- 38337200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1100
|
34852
|
38337200
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3800 Ống
- Thành tiền
- 45600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3800
|
12000
|
45600000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-21104-18 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
VD-32909-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |