Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5801–5850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1260 | 2026-06-19 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
|
VD3-200-22 | Viên | 1302 | 2026-06-19 |
|
Conazonin
Itraconazol
|
VD-26979-17 | Viên | 7200 | 2026-06-19 |
|
Conoges 200
Celecoxib
|
893110657324 | Viên | 1249 | 2026-06-19 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
|
893110327000 | Ống | 84000 | 2026-06-19 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
|
VD-36078-22 | Tuýp | 38000 | 2026-06-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-06-19 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-32631-19 | Lọ | 60000 | 2026-06-19 |
|
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-32632-19 | Tuýp | 45000 | 2026-06-19 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-19 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
|
893100075500 | Lọ | 8000 | 2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1386 | 2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1386 | 2026-06-19 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2625 | 2026-06-19 |
|
Daquetin 100
Quetiapin
|
VD-26066-17 | Viên | 1550 | 2026-06-19 |
|
Daquetin 200
Quetiapin
|
893110050324 | Viên | 2300 | 2026-06-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
|
VN-21008-18 | Lọ | 165000 | 2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
|
520110006524 | Lọ | 165000 | 2026-06-19 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-19 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-19 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-19 |
|
Deslomeyer
Desloratadin
|
VD-32323-19 | Ống | 1450 | 2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 690 | 2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
|
893110172124 | Ống | 670 | 2026-06-19 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-19 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 546 | 2026-06-19 |
|
Diffeton
Adapalen
|
893110198623 | Tuýp | 29880 | 2026-06-19 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
520110518724 | Ống | 30000 | 2026-06-19 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-06-19 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
|
868110206523 | Ống | 69000 | 2026-06-19 |
|
Dofluzol 5mg
Flunarizin
|
893110694824 | Viên | 802 | 2026-06-19 |
|
Domecor 2,5mg
Bisoprolol fumarat
|
VD-21019-14 | Viên | 596 | 2026-06-19 |
|
Domperidon
Domperidon
|
893110287323 | Viên | 150 | 2026-06-19 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
|
893110728224 | Viên | 2000 | 2026-06-19 |
|
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
|
893110278225 | Viên | 1523 | 2026-06-19 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
|
893110691924 | Viên | 685 | 2026-06-19 |
|
Ebarsun
Ivermectin
|
VD-33869-19 | Viên | 16780 | 2026-06-19 |
|
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100650724 | Viên | 2200 | 2026-06-19 |
|
Enalapril
Enalapril
|
893110216900 | Viên | 90 | 2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110218725 | Viên | 3500 | 2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-34905-20 | Viên | 3500 | 2026-06-19 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-06-19 |
|
Epilona DR
Valproat natri
|
893114258824 | Viên | 2400 | 2026-06-19 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
|
955100438625 | Tuýp | 97800 | 2026-06-19 |
|
Eramux
Eprazinon
|
893100075600 | Viên | 490 | 2026-06-19 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
|
893110451623 | Ống | 11550 | 2026-06-19 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
|
400100083623 | Viên | 838 | 2026-06-19 |
|
Espumisan Capsules
Simeticone
|
400100083623 | Viên | 879 | 2026-06-19 |
|
Evaldez-50
Levosulpirid
|
893110358525 | Viên | 3800 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.