Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5801–5850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clotrimazol
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3900 Viên
Thành tiền
4914000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100359323 Viên 1260 2026-06-19
Colpurin 20mg
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
59892000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD3-200-22 Viên 1302 2026-06-19
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
331200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-19
Conoges 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
14363500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110657324 Viên 1249 2026-06-19
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Ống
Thành tiền
57960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110327000 Ống 84000 2026-06-19
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) · Dùng ngoài
Số lượng
3450 Tuýp
Thành tiền
131100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-36078-22 Tuýp 38000 2026-06-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
16100 Lọ
Thành tiền
1867583900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-19
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(20mg+0,5mg)/1g x20ml · Dùng ngoài
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-32631-19 Lọ 60000 2026-06-19
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg+0,5mg)/1g x20g · Dùng ngoài
Số lượng
3450 Tuýp
Thành tiền
155250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-32632-19 Tuýp 45000 2026-06-19
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
8452500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
893110849624 Chai 16905 2026-06-19
D.E.P
Diethylphtalat
Hàm lượng / Dạng
9,5g/10g · Bôi
Số lượng
6900 Lọ
Thành tiền
55200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100075500 Lọ 8000 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1.000mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
95634000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1.000mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
191268000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-27507-17 Viên 1386 2026-06-19
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
690000 Viên
Thành tiền
1811250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893114094423 Viên 2625 2026-06-19
Daquetin 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
345000 Viên
Thành tiền
534750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-26066-17 Viên 1550 2026-06-19
Daquetin 200
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
690000 Viên
Thành tiền
1587000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110050324 Viên 2300 2026-06-19
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
46000 Ống
Thành tiền
299000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34628-20 Ống 6500 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-21008-18 Lọ 165000 2026-06-19
Demoferidon
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
82500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Demo SA Pharmaceutical Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
520110006524 Lọ 165000 2026-06-19
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
123950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
840114019124 Viên 2479 2026-06-19
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333 mg + 145 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
418320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-19
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Tuýp
Thành tiền
24610000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-19
Deslomeyer
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml · Uống
Số lượng
6900 Ống
Thành tiền
10005000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-32323-19 Ống 1450 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
793500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110172124 Ống 690 2026-06-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
871000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110172124 Ống 670 2026-06-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893112683724 Ống 8000 2026-06-19
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893112102100 Viên 546 2026-06-19
Diffeton
Adapalen
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Tuýp
Thành tiền
137448000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110198623 Tuýp 29880 2026-06-19
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
520110518724 Ống 30000 2026-06-19
Diquas
Natri diquafosol
Hàm lượng / Dạng
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5750 Lọ
Thành tiền
745631250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499110530324 Lọ 129675 2026-06-19
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
6900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vem İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
868110206523 Ống 69000 2026-06-19
Dofluzol 5mg
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
12030000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110694824 Viên 802 2026-06-19
Domecor 2,5mg
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
1668800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-21019-14 Viên 596 2026-06-19
Domperidon
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1150 Viên
Thành tiền
172500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110287323 Viên 150 2026-06-19
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
92000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110728224 Viên 2000 2026-06-19
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1100 Viên
Thành tiền
1675300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110278225 Viên 1523 2026-06-19
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
15755000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110691924 Viên 685 2026-06-19
Ebarsun
Ivermectin
Hàm lượng / Dạng
6mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
38594000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33869-19 Viên 16780 2026-06-19
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200 mg+ 100mg +1000mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893100650724 Viên 2200 2026-06-19
Enalapril
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
6210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110216900 Viên 90 2026-06-19
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110218725 Viên 3500 2026-06-19
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-34905-20 Viên 3500 2026-06-19
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
70 Ống
Thành tiền
4042500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-19
Epilona DR
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893114258824 Viên 2400 2026-06-19
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1150 Tuýp
Thành tiền
112470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
955100438625 Tuýp 97800 2026-06-19
Eramux
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1150 Viên
Thành tiền
563500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100075600 Viên 490 2026-06-19
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
115500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110451623 Ống 11550 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2700 Viên
Thành tiền
2262600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
400100083623 Viên 838 2026-06-19
Espumisan Capsules
Simeticone
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
400100083623 Viên 879 2026-06-19
Evaldez-50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
174800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110358525 Viên 3800 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.