Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4251–4300. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Ezelip A
Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,40mg); Ezetimibe 10mg · 40mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110163700 Viên 8600
Ezemintab
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg · 10mg, 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110958924 viên 9800
Ezensimva 10/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-21
893110015400 viên 5000
Ezensimva 10/20
Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110803524 viên 7000
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg; Ezetimibe 10 mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg; Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vi x 7 viên. Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 7 viên.
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110015500 viên 5000
Ezetimib OD DWP 10 mg
Ezetimib · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110475225 viên 3500
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110652424 viên 3500
Ezilofil 10
Ezetimib · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt. Limited (India)
Kê khai
2026-07-06
890110426025 viên 5000
Ezoleta Tablet
Ezetimibe 10 mg · 10 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-22950-21 viên 11500
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
VD-19657-13 viên 10461
FDP Medlac
Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric)
Thuốc bột pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch)
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110464424 hộp 315000
FEB C37
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
AMANTA HEALTHCARE LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-19
VN-15197-12 chai 35500
FEIBA 25 E./ml
Factor VIII Inhibitor bypassing activity 500 U · 500 U
Bột Pha tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 1 lọ x 500 U và 1 lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Kê khai
2024-05-22
QLSP-1000-17 lọ 8820000
FENDEXI
Acid fusidic 2% w/w) · 2%(w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110620824 Tuýp 48000
FENDEXI
Acid fusidic 2%(w/w) · 2%(w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110620824 Tuýp 22000
FENDEXI FORTE
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethasone; (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110620924 Tuýp 59000
FENDEXI FORTE
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethasone; (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110620924 Tuýp 40000
FENOBITAL
Phenobarbital · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2026-03-17
594112191100 viên 3000
FLOCOIKOI 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg) · 500 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-08
893115117126 viên 9900
FLUVASTATIN 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin sodium 42,12mg) · 40 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-26
893110096326 viên 6800
FLUVASTATIN SOHA 20
Fluvastatin sodium 21,07mg tương đương Fluvastatin 20mg · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110076225 viên 4600
FLUVASTATIN SOHA 40
Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg · 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110076325 viên 6800
FUDGRA
Levocarnitin · 330mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110907524 viên 10000
Fabadola 300
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) · 300mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110925624 lọ 38000
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) · 250mg
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110710024 gói 5000
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) · 250mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110210025 lọ 59500
Fabadroxil 250 DT.
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) · 250mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110710124 viên 2300
Fabafixim 400
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 05 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110821824 viên 15000
Fabamox 1000 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110601624 viên 4600
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110227200 viên 1150
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110601724 viên 1900
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110227300 viên 2380
Fabapoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110210125 gói 9000
Fabapoxim 100 DT.
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110564924 viên 11000
Fabapoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110895924 Viên 14100
Fabathio 300 inf.
Acid alpha lipoic · 300mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110417624 Lọ 120000
Facivir 250
Famciclovir · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Al -Alu,; Chai 50; 100; 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110652524 viên 56000
Facivir 500
Famciclovir · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110342600 viên 60000
Facrasu
Sucralfate 1000mg · 1000mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceutical (India) Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2026-06-09
890110025023 viên 4500
Faditac
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-24
893110548324 viên 1500
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
893110319624 Lọ 49000
Faldobiz 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110259525 lọ 49000
Faldobiz 500
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110146900 lọ 31000
Faldobiz 750
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110944224 lọ 38000
Faloxin
Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg · Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110153225 gói 4500
Famatar 100
Topiramate · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392025 viên 11000
Famatar 50
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392125 viên 6500
Famodin 20mg
Famotidine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594110768124 Viên 2800
Famomed
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110308423 viên 1260
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin 40mg · Famotidin 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
529110122124 viên 3168

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.