Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11549 bản ghi. Hiển thị 3751–3800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Enfurol
Nifuroxazid · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110176324 viên 840
Enlapylac 5
Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg · Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-10-29
560110127524 viên 5400
Enlie Betamethason 0,5mg
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110358025 viên 400
Enlie Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén màu kem
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 12 vỉ x 30 viên; Hộp 15 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 100 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626224 viên 300
Enlie Methionin 250mg
Methionin · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110362325 viên 600
Enlie Tofluxine
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg; 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626324 viên 450
Ennesvir
Esomeprazole [dưới dạng Esomeprazole Pellets 8,5 % (Esomeprazole magnesium trihydrate)] · 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 28 gói x 3 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110052725 gói 8500
Enoclog 2,5 mg
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-14
893110267124 viên 9230
Enokast 4
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg · 4mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 28 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110559924 gói 3800
Enoxzen 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-05-19
890110002925 viên 21000
Enpogas 20 mg/1.1 g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110043400 viên 6300
Enpogas 40 mg/1.1 g
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg · Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110043500 viên 10500
Enpogas PS 20 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110043600 gói 10500
Enpogas PS 40 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110043700 gói 11500
Enpovid A,D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU · 5000IU; 400IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110275000 viên 450
Entacron 25
Spironolacton · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110541824 viên 1850
Entacron 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110541924 viên 3660
Entecavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378025 viên 18000
Entecavir 1 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378125 viên 28800
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 gói 13500
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 ống 14000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 30ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 60000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 60ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 110000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 gói 24000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 90ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 160000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 120ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 210000
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg · Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Kê khai
2026-03-26
529114143023 viên 45000
Entifen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110455325 viên 4800
Entofly 20 Cap.
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110080725 viên 3000
Entofly 40 cap.
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110469925 viên 4000
Entraviga
L-Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110849424 viên 4200
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml · Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
Nhà sản xuất
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
Kê khai
2026-04-24
471310033726 bơm tiêm 2303400
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 580 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo99/TC-99m (Technetium-99m) · 470 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 540 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 130000
Envix 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110498424 Viên 16800
Enyglid Tablet
Repaglinide 1mg · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-22613-20 viên 4380
Epadel S900
Ethyl Icosapentate · 900mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant (Địa chỉ: 431, Nakadawara, Otawara, Tochigi, Japan) (Nhật Bản)
Kê khai
2025-09-04
499110317025 Gói 33000
Epalrest
Epalrestat · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110467023 viên 8100
Epclusa
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)) (Canada)
Kê khai
2025-11-19
754110085223 viên 298125
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 369
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 20 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 350
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 260
Eperison HCl 50 mg
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110289800 viên 1650
Eperix 100
Eperison hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110335300 viên 3800
Eperix 50
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110335400 viên 2000
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Kê khai
2025-10-29
VN-23066-22 ống 63525
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5% · 0.1%/2.5% gel
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 gam
Nhà sản xuất
Laboratoires Galderma (France)
Kê khai
2026-06-23
300110126723 lọ 163913
Epilona DR
Natri valproat · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-02
893114258824 viên 3500
Epilona DR
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-07
893114258724 viên 2350

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.