Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 3701–3750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Esomeprazole 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110164324 viên 6500
Esomeprazole 40mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa esomeprazol 22%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110041500 viên 4500
Esomeprazole Stada 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22% esomeprazol (dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110151425 viên 2900
Esomeprazole Stada 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110180824 viên 5000
Esomex-20
Esomeprazol (ở dạng vi hạt esomeprazol magnesi tan trong ruột 8,5%: 243,6 mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110092724 viên 3400
Esomizole 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate pellets 22.5%: 183,2mg) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, vỉ Al/Al, Hộp 4 vỉ x 7 viên, vỉ Al/PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110082225 viên 3000
Esonix 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-08-01
894110186325 (VN-13621-11) Viên 7000
Esonix 40 Injection
Esomeprazol magnesi dihydrat (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg · Esomeprazol magnesi dihydrat (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg
Thuốc bột đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi natri clorid 0,9% và 1 bơm tiêm
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-09-05
894110784524 (VN-20146-16) Hộp 78000
Esonix 40 Injection
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg · 40mg
Thuốc bột đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi natri clorid 0,9% và 1 bơm tiêm
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Kê khai
2024-04-22
VN-22362-19 hộp 78000
Esonix 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg · Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-05-21
894110531724 viên 12000
Esoprazol
Esomeprazol (tương đương 235,3mg hạt bao tan trong ruột esomeprazol magnesi dihydrat chứa 8,5% esomeprazol) · 20mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110052100 (VD-19642-13) viên 2730
Esotrax 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magie Trihydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2026-01-19
890110032425 viên 13500
Esotrax 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magie Trihydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2026-01-19
890110032425 viên 8000
Esotrax 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 40mg
Viên nén kháng acid dạ dày
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
Kê khai
2026-01-18
VN-19701-16 viên 8500
Esovex-40
Esomeprazole sodium (tương đương 40mg esomeprazole) · 42,55mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-19
890110000100 lọ 35000
Espacox 200mg
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-06-15
840110518324 viên 10500
Espacox 200mg
Celecoxib 200mg · Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-12-02
840110518324 viên 10500
Espacox 200mg
Celecoxib 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Kê khai
2025-07-31
840110518324' Viên 10500
Esseil-10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110434724 viên 7500
Esseil-5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110434824 viên 5000
Esticavir 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Kê khai
2025-08-04
520114438923 Viên 27720
Estisentan 62.5
Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg · Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
Kê khai
2026-05-12
520110767424 viên 202000
Estonexia
Etoricoxib · 90mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110165900 viên 3967
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) 40 mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Salutas Pharma GmbH (Germany)
Kê khai
2024-04-25
VN-18081-14 viên 13800
Esunvy T
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 10mg/1g
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893110212925 tuýp 77000
Esunvy T
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 10mg/1g
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 25g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110212925 tuýp 87000
Eszopiclon Soha 2mg
Eszopiclone · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110076025 viên 5500
Eszopiclone 2
Eszopiclon · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110146300 Viên 8000
Eszopiclone 3
Eszopiclon · 3mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110146400 Viên 10000
Ethambutol 400
Ethambutol hydroclorid · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110904024 viên 1500
Ethambutol HCl 400mg film coated tablets
Ethambutol hydrochloride 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
Kê khai
2025-09-05
400110023723 (VN-16220-13) Viên 6000
Ethambutol HCl 400mg film coated tablets
Ethambutol hydrochloride 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Artesan Pharma GmbH & Co.,KG. (Germany)
Kê khai
2025-07-31
400110023723 (VN-16220-13) Viên 5250
Ethylopril
Hydroclorothiazid 25mg; Ramipril 10mg · 25mg; 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110149500 viên 8600
Ethypira
Piracetam · 1200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-02
893110228724 gói 11865
Etifoxin MCN 50
Etifoxin hydroclorid · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-04
893110153200 viên 3300
Etivas 20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110406924 (VD-31363-18) viên 8500
Etnop
Desmopressin acetat · 0,1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110758024 viên 18000
Eto 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delta Pharma Limited (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-20
894110343325 viên 9500
Etodolac 100mg
Etodolac · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110463725 viên 2000
Etodolac 2care4 200mg
Etodolac · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20 viên
Nhà sản xuất
Laboratorium Sanitatis S.L. (Spain)
Kê khai
2025-12-04
840110966424 viên 27500
Etodolac 2care4 300mg
Etodolac · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20 viên
Nhà sản xuất
Laboratorium Sanitatis S.L. (Spain)
Kê khai
2025-12-04
840110303825 viên 29000
Etodolac 300
Etodolac · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên, (chai HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110097600 viên 5000
Etodolac 300mg
Etodolac · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110069125 viên 2260
Etogeric 60
Etoricoxib 60 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lupin Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2026-01-18
VN-19229-15 viên 7500
Etogeric 90
Etoricoxib 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (Ấn Độ)
Kê khai
2026-01-19
VN-20010-16 viên 9500
Etomidate-Lipuro
Mỗi 10ml chứa Etomidate · 20mg
Nhũ tương tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Kê khai
2026-05-28
400110984524 ống 128415
Etoposid Bidiphar
Etoposid · 100mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội. (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893114123625 lọ 145000
Etoricoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-16
893110603124 viên 6800
Etoricoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110227825 viên 4551
Etoricoxib 120 mg
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893710954424 Viên 9000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.