Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12231 bản ghi. Hiển thị 3601–3650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Donalium 20mg
Domperidone maleat · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110162225 viên 1000
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110391125 gói 9600
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110391125 viên 9600
Donasore
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110162325 viên 700
Doncef
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110832324 viên 2850
Doncef inj.
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-07
893110041300 lọ 33600
Donepezil 10 mg
Donepezil hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110389025 viên 9900
Donepezil 5 mg
Donepezil hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110109200 Viên 4900
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-20
893110728224 viên 12000
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110728224 viên 12000
Donepezil MDS 3mg
Donepezil hydroclorid · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110364924 viên 4000
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893110317424 viên 6200
Donestad 5
Donepezil hydrochloride (dưới dạng donepezil hydrochloride monohydrate 5,216mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên;Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893110581924 viên 9000
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g · 10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2024-05-31
VN-17420-13 tuýp 19500
Donspavezin 60
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110011700 viên 1080
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110278225 viên 3950
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-29
893110327100 Ống 23900
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml · Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (France)
Kê khai
2025-11-25
300110348224 ống 50000
Dopantof 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 20 mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu –PVC/ Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai nhựa HDPE
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-24
893110118226 viên 1850
Dopantof 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110277125 viên 3300
Doparazide 125
Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg · Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110136500 viên 3200
Doparexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110694224 viên 1850
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-20
893115819424 viên 2036
Dophazolin
Mỗi 15ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · 15 mg; 52500 IU; 7,5 mg
Dung dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-02
893110641524 hộp 21000
Dopolys
Cao Ginkgo biloba 7 mg, Heptaminol clohydrat 150mg, Troxerutin 150mg · 7mg; 150mg; 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-15
893110181326 viên 3016
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) 7mg; Heptaminol hydroclorid 150mg; Troxerutin 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-29
VD3-172-22 Viên 3016
Dorabep
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110326524 viên 1800
Doresyl 400mg
Celecoxib · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-16
893110102423 viên 3150
Dorijet
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-29
VN-19387-15 lọ 585000
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Biolab Co., Ltd (Thailand)
Kê khai
2025-11-12
885110985424 lọ 660000
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 lọ, dung tích 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110159424 lọ 398000
Doripure 500
Doripenem monohydrat 500mg · Doripenem monohydrat 500mg
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110118124 lọ 684800
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg · Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Viên ngậm họng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Germany)
Kê khai
2026-01-19
400100014224 viên 2880
Dorocron MR 60mg
Gliclazid · 60mg
Viên nén giải phóng có biến đổi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-16
893110317823 viên 3200
Dorogyne
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893115246800 Viên 2367
Dorokit
Clarithromycin 250 mg, Tinidazol 500 mg, Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5 % Omeprazol) 20 mg · 250mg; 500mg; 20mg
Kit (viên nén bao phim Clarithromycin, viên nén bao phim Tinidazol, viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol)
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên, (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol); hộp 7 vỉ x 6 viên, (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol); hộp 7 hộp nhỏ x 1 Kit x 6 viên, (2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Omeprazol)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-15
893115181426 Kit 27480
Dorolid 50mg
Roxithromycin · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110154225 Gói 1500
Dorosur 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110382823 viên 1788
Dorosur 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
VD-23898-15 viên 2586
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110050200 Viên 3115
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110349924 viên 26000
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-01
890110349924 viên 26000
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g ; hộp 12 gói x 2g ; hộp 60 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-15
893110167626 gói 1972
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110835024 viên 950
Dosen 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2024-02-29
893110406124 Viên 1692
Dospasmin 120 mg
Alverin citrat · 120mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110050700 Viên 1300
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
VD-23256-15 viên 800
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110050800 Viên 800
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110238725 viên 3650
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-10
893110268824 viên 3700

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.