Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 3551–3600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg · 10mg; 25 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110218725 viên 3600
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 5mg; 12.5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110218825 viên 3200
Enassel 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp x 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110699324 viên 2100
Enaxen
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg, 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110095100 viên 14500
Enazid
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110052400 (VD-34413-20) viên 4800
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
VD-33808-19 viên 3600
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110554024 Viên 3600
Encorate
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-03-30
890114437525 viên 1200
Endovelle
Dienogest · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-10-29
840110169100 viên 28412
Endrin
Erdosteine 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
APROGEN BIOLOGICS INC. (Korea)
Kê khai
2025-11-05
880110427423 viên 6900
Endrodyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893115128525 viên 3000
Enfurol
Nifuroxazid · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110176324 viên 840
Enlapylac 5
Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg · Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-10-29
560110127524 viên 5400
Enlie Betamethason 0,5mg
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110358025 viên 400
Enlie Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén màu kem
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 12 vỉ x 30 viên; Hộp 15 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 100 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626224 viên 300
Enlie Methionin 250mg
Methionin · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110362325 viên 600
Enlie Tofluxine
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg; 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626324 viên 450
Ennesvir
Esomeprazole [dưới dạng Esomeprazole Pellets 8,5 % (Esomeprazole magnesium trihydrate)] · 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 28 gói x 3 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110052725 gói 8500
Enoclog 2,5 mg
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-14
893110267124 viên 9230
Enokast 4
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg · 4mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 28 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110559924 gói 3800
Enoxzen 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-05-14
890110002925 viên 21000
Enpogas 20 mg/1.1 g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110043400 viên 6300
Enpogas 40 mg/1.1 g
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg · Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110043500 viên 10500
Enpogas PS 20 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110043600 gói 10500
Enpogas PS 40 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110043700 gói 11500
Enpovid A,D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU · 5000IU; 400IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110275000 viên 450
Entacron 25
Spironolacton · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110541824 viên 1850
Entacron 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110541924 viên 3660
Entecavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378025 viên 18000
Entecavir 1 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378125 viên 28800
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg · Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Kê khai
2026-03-26
529114143023 viên 45000
Entifen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110455325 viên 4800
Entofly 20 Cap.
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110080725 viên 3000
Entofly 40 cap.
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110469925 viên 4000
Entraviga
L-Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110849424 viên 4200
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml · Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
Nhà sản xuất
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
Kê khai
2026-04-24
471310033726 bơm tiêm 2303400
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 580 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo99/TC-99m (Technetium-99m) · 470 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 540 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 130000
Envix 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110498424 Viên 16800
Enyglid Tablet
Repaglinide 1mg · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-22613-20 viên 4380
Epadel S900
Ethyl Icosapentate · 900mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant (Địa chỉ: 431, Nakadawara, Otawara, Tochigi, Japan) (Nhật Bản)
Kê khai
2025-09-04
499110317025 Gói 33000
Epalrest
Epalrestat · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110467023 viên 8100
Epclusa
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)) (Canada)
Kê khai
2025-11-19
754110085223 viên 298125
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 369
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 20 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 350
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 260
Eperison HCl 50 mg
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110289800 viên 1650
Eperix 100
Eperison hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110335300 viên 3800
Eperix 50
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110335400 viên 2000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.