Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 3301–3350. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 20 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110050800 Viên 800
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110238725 viên 3650
Dotabipha 20 plus
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-10
893110268824 viên 3700
Dotagraf
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) · 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 10ml;
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
Kê khai
2025-07-28
900110961224 Lọ 594690
Dotium 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ xé nhôm – nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ bấm nhôm – PVC); Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110554224 Viên 450
Dotrigitin 100mg
Lamotrigine · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710133900 Viên 8000
Dotrigitin 50mg
Lamotrigine · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710049525 Viên 4900
Dotrim 400 mg/80 mg
Sulfamethoxazol; Trimethoprim · 400mg, 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110383123 Viên 980
Dotrim 800mg/160mg
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-25
893110554324 Viên 1200
Dotrome 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ bấm nhôm - nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ xé nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 14 viên.
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110227325 Viên 1030
Dotte
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Proline 2g; Serine 1,4g; Threonine 1,7g; Tryptophan 0,57g; Tyrosine 0,069g; Valine 2,2g; Sodium glycerophosphate (on anhydrous basis) 1,5g; Calcium chloride (on anhydrous basis) 0,22g; Potassium chloride 1,8g; Magnesium sulfate (on anhydrous basis) 0,48g; Sodium acetate (on anhydrous basis) 1,5g; Soybean oil 51g · Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa: -Dung dịch Glucose 11%: 885ml -Dung dịch các Acid amin: 300ml -Nhũ tương chất béo 20% : 255ml Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml: Anhydrous glucose 97
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Kê khai
2025-08-01
690110767924 Túi 850000
Dourso-S
Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-18
893110860024 Viên 7850
Dovestam 250
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110207225 viên 8300
Dovestam 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110224000 viên 9700
Dovocin 750 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893115383223 viên 11800
Dovran 200
Sacubitril 97,2mg và Valsartan 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp Sacubitril Valsartan Natri) 226,2mg · 97,2mg; 102,8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488325 viên 20000
Dovran 50
Sacubitril 24,3mg và Valsartan 25,7mg (Dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55mg) · 24,3mg + 25,7mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110400025 viên 17900
Doxamen 2
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) 2mg · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110209123 viên 2100
Doxazosin 1mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110339400 Viên 3500
Doxazosin 4mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893110339500 Viên 6500
Doximpak 100 Tab
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110155825 viên 5500
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 25ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2024-06-03
900114412423 lọ 432294
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893114093323 lọ 290760
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid · 50mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893114093323 lọ 290760
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-30
893110064224 viên 550
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110490025 viên 1097
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110098324 viên 800
Doxycycline 100mg
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110691924 viên 810
Doxycycline Capsules BP
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg · Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-11-06
890110517824 viên 990
Dozhaimer's 5-ODT
Donepezil hydrochlorid · 5mg
Viên nén phân tán trong khoang miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110112100 viên 3500
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
VD-22629-15 viên 1790
Dozinco 15 mg
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110217124 viên 1100
Drensa Injection 50mg/ml
Acid tranexamic · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-10-28
471110009025 ống 9500
Dresnason
Prednison · 5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110201600 viên 800
Drillmen 10
Tadalafil · Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110155800 Viên 20000
Drillmen 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110155900 Viên 25000
DrocefVPC 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110805424 viên 3000
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110203625 gói 1700
Dromasm fort
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110285523 viên 590
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 6ml, Hộp 30 gói x 6ml, Hộp 50 gói x 6m, gói nhôm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 gói 9600
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 60ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 86000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 112000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 6ml, Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 50 ống x 6ml, ống nhựa PVC/PE
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 ống 9800
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml, Hộp 50 gói x 12ml, gói nhôm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 gói 19000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 90ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389725 chai 97000
Dromic 2400
1 gói thuốc chứa: Piracetam 2400mg · 2400mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110389525 gói 25000
Dropine FCT 60
Levodropropizin · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110092900 viên 5500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893115057200 Ống 6500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893115057200 Ống 36000
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893115057200 Ống 60000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.