Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944
Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 2651–2700. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Crila
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · 250 mg (Tương đương 1,25 mg Alcaloid toàn phần)
Viên nang cứng
|
893210191725 | viên | 3480 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg
Viên nang cứng
|
893210191825 | viên | 6960 |
|
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110548224 | viên | 12180 |
|
Cruderan 500
Deferipron · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110409324 | viên | 5000 |
|
Crutit
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
|
594110013725 | viên | 12500 |
|
Cruzz-35
Risedronat natri · 35mg
Viên nén bao phim
|
893110020500 | viên | 30769 |
|
Crystacef 0,5 g
Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110264500 | lọ | 58800 |
|
Crystacef 1g
Mỗi lọ chứa Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cephalothin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 97:3) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110206900 | lọ | 78000 |
|
Cttproxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110350223 | viên | 14800 |
|
Cttprozil 500
Cefprozil · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110393424 | viên | 34000 |
|
Cttrasa
Piracetam 800mg · 800mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
893110098500 | Gói | 8600 |
|
Cubabute
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) · 200mg
Viên nén phân tán
|
893110568024 | viên | 51500 |
|
Cubadini
Cefdinir · 300mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110225525 | gói | 16200 |
|
Curaflu daytime
Mỗi gói 2g chứa: Dextromethorphan HBr 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg · 20mg, 650mg, 10mg
Thuốc cốm
|
893110274600 | gói | 3500 |
|
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg · 875mg+125mg
Viên nén bao phim
|
888110436823 | viên | 16745 |
|
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin trihydrat (tương đương 250 mg amoxicillin)1)/287,00 mg, Kali clavulanat (tương đương 62,5 mg Acid clavulanic) 2)/84,00 mg · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
VN-17450-13 | chai | 87579 |
|
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg+125mg
Viên nén bao phim
|
900110976524 | viên | 9945 |
|
Curmarin
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) · 5mg
Viên nén
|
893110300600 | viên | 6000 |
|
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
|
800410111224 | Lọ | 14200000 |
|
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn · 120mg/1,5ml
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
|
800410111224 | Lọ | 14200000 |
|
Cutasic 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
|
893110250600 | viên | 2100 |
|
Cutasic 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
|
893110250700 | viên | 800 |
|
Cyclo-Progynova
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg · Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate 2mg; Mỗi viên màu nâu nhạt chứa: Estradiol valerate 2mg, Norgestrel 0,5mg
Viên nén bao đường
|
400110517324 | viên | 4881 |
|
Cyclogest 200mg
Progesterone 200mg · Progesterone 200mg
Viên đặt âm đạo/hậu môn
|
VN-16888-13 | viên | 15037 |
|
Cyclogest 400mg
Progesterone 400mg · Progesterone 400mg
Viên đạn đặt âm đạo/hậu môn
|
VN-17146-13 | viên | 30074 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat · 125mg/ml
Dung dịch tiêm
|
590110337225 | ống | 30000 |
|
Cycloserin 250mg
Cycloserin · 250mg
Viên nang cứng
|
893110228624 | viên | 19000 |
|
Cygigon - 30
Nicergoline · 30mg
Viên nén bao phim
|
893110461925 | viên | 18620 |
|
Cymiras
Acid alpha lipoic
(acid thioctic) · 300mg
Viên nang mềm
|
893110836624 | Viên | 9500 |
|
Cymodo
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) 50mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110884424 | lọ | 80000 |
|
Cynbenas
Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl · Adapalen 0,1% kl/kl; Benzoyl peroxide (dưới dạng hydrous benzoyl peroxide) 2,5% kl/kl
Gel
|
893110282325 | tuýp | 75000 |
|
Cypdicar 6,25 tablets
Carvedilol 6,25 mg · Carvedilol 6,25 mg
Viên nén
|
VN-18254-14 | viên | 2227 |
|
Cyplosart 50 FC tablets
Losartan kali 50mg · Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
|
529110521224 | viên | 3100 |
|
Cypomic
Cholecalciferol (Vitamin D3) · 800IU
Viên nang mềm
|
893110299624 | viên | 2800 |
|
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
|
890114184100 | lọ | 350000 |
|
Cyrabol
Cytarabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
|
890114184100 | Lọ | 350000 |
|
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
300410197325 | lọ | 32550000 |
|
Cyramza
Ramucirumab · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
300410197325 | lọ | 8190000 |
|
Cysmona
L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg · L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg
Viên nén bao phim
|
893110533424 | viên | 2550 |
|
Cystin B6 MCN
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 50mg · 500mg;50mg
Viên nén bao phim
|
893110153100 | viên | 3600 |
|
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang
|
893110705424 | viên | 1100 |
|
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang
|
893110705424 | viên | 1100 |
|
Cytan
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
|
893110738224 | viên | 1300 |
|
Cytarabine-Belmed
Cytarabin 1000mg · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
|
VN-23201-22 | lọ | 330000 |
|
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
893114490125 | lọ | 290000 |
|
Cytobicil
Doxorubicin hydrochloride · 2mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
893114490125 | lọ | 94200 |
|
Cytoflavin®
Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam · Inosine 0,2 gam, Nicotinamide 0,1 gam, Riboflavin (Riboflavin sodium phosphate) 0,02 gam, Succinic acid 1 gam
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
460110356225 | ống | 129000 |
|
Cédesfarnin
Betamethason 0.25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
|
893110127925 | viên | 650 |
|
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,8g; 4,5g; 2,7g; 0,9g; 1,8g; 4,5g; 2,7g
Cồn thuốc dùng ngoài
|
893110849624 | chai | 42340 |
|
Cồn xoa bóp
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,5g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,5g · 1%; 1,2g; 3g; 1,8g; 0,6g; 1,2g; 3,0g; 1,8g
Cồn thuốc dùng ngoài
|
893110849624 | chai | 40000 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.