Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 2601–2650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
8465/UBND-SYT (26/12/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
7378/QLD-KD (31/12/2025) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
1865/QLD-KD (03/07/2025) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
3531/QLD-KD (24/10/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
1866/QLD-KD (07/06/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-10
2511/QLD-KD (18/07/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2026-01-09
1591/QLD-KD (29/05/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mcg
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
Kê khai
2025-12-25
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 3980000
Cosopt
Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid); Timolol (dưới dạng timolol maleat) · Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Kê khai
2024-06-04
499110358024 lọ 210000
Cotrime-BFS
Sulfamethoxazol; Trimethoprim · 80mg; 16mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110139800 Lọ 68000
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg/160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110218600 viên 1000
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên; lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110353623 viên 1400
Cotrimxazon 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110657924 viên 1515
Courtois (tên mới: Rosuvastatin 10 mg)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110133825 Viên 1550
Courtois-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110882424 viên 2600
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril arginine 10mg; (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN-18632-15 Viên 12793
Coveram 10mg/ 5mg
Perindopril arginine 10mg; (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN-18633-15 Viên 12793
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 10mg · 5mg; 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN-18634-15 Viên 8328
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg · 5mg; 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Cộng hoà Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN-18635-15 Viên 8328
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg; (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg · 10mg; 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
Kê khai
2025-07-29
VN-20008-16 Viên 10462
Coxib-100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2026-05-21
890110435623 viên 700
Coxib-100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110435623 viên 635
Coxib-100
Celecoxib 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2024-06-19
890110435623 viên 635
Coxnis
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110020400 viên 1227
Coxtone
Nabumeton · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110882524 viên 6000
Coxzota-60
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zota Healthcare Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-08
890110354324 viên 1600
Coxzota-90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zota Healthcare Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-25
890110977024 viên 3000
Cragbalin 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110157124 viên 4000
Cravit I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 150ml
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885114988324 lọ 325000
Cravit Tab 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885114988224 viên 41820
Cravit tab 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg · Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 5 viên
Nhà sản xuất
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
Kê khai
2026-01-06
885115787124 viên 60000
Craynax HL
Neomycin sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU · Neomycin sulfat 35000IU; Nystatin 100000IU; Polymyxin B sulfat 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 02, 04 vỉ x 06 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110295624 viên 10000
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10mg; Levodopa 100mg · 10mg ; 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110207125 viên 3200
Creamec 25/250
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · 25mg ; 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110073225 viên 5600
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w) · 2%;0,064%;0,05%
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110165425 tuýp 120000
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w) · 2%;0,064%;0,05%
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110165425 tuýp 60000
Crederm Ointment
Acid salicylic 30mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5mg · 30mg,0,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110486624 tuýp 45000
Cresciber 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat 523,11mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-09
893110279824 viên 24000
Crestinboston 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110362923 Viên 7500
Crestor (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2 mg) · 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-19786-16 viên 9240
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-18150-14 viên 12390
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals Inc. (USA)
Kê khai
2025-11-28
VN-18151-14 viên 18690
Creswell 80
Sotalol hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110239823 viên 4500
Crexor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110408124 viên 4000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110730024 chai 105000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-27
893110730024 chai 86000
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110730024 chai 39900
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
gói nhôm Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110730024 gói 19200
Criatam
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110730024 gói 8000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.