Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 04:02
Xóa

Tìm thấy 11089 bản ghi. Hiển thị 9501–9550. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Tamifine 10mg
Tamoxifen citrate/15,2 mg tương đương tamoxifen 10 mg · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp, Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên nén
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD - CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Kê khai
2025-12-31
VN-16325-13 viên 2800
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng Oseltamivir Phosphat) · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Địa chỉ: Wurmisweg, CH-4303 Kaiseraugst, Switzerland)) (Italy)
Kê khai
2025-07-29
800110994624 Viên 44877
Tamos capsules 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 gói x 1 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Kê khai
2026-01-19
471114327425 viên 897750
Tamos capsules 100mg
Temozolomide · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 gói x 1 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Kê khai
2025-08-05
471114327425 viên 897750
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydrochloride (dưới dạng tamsulosin hydrochloride pellets 0,12% 333,33 mg) · 0,4mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-29
893110257024 viên 8500
Tamunix
Etodolac 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-05
894110444123 (VN-10116-10) viên 4700
Tamunix
Etodolac 300mg · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110444123 (VN-10116-10) Viên 4700
Tana-Nasidon
Nefopam HCl · 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110640324 viên 740
TanaCimed 400
Cimetidin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110621924 viên 1312
TanaCimetidine 300
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm PVC; Lọ 100 viên, lọ PP
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110195024 viên 880
TanaDexacaps 0,5mg
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110079800 viên 320
TanaDexamethasone 0,5mg
0,5mg · Dexamethason
Viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110063300 viên 165
TanaDextrotab 15
Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-34918-20 viên 493
Tanacelest
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110412124 viên 321
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
VD-35136-21 viên 1012
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
VD-35137-21 viên 904
Tanacevita
250mg · Acid Ascorbic
Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110079700 viên 293
Tanacobraar
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110114625 viên 2052
Tanacold flu
Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10mg; 200mg; 325mg; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110622124 viên 1223
TanacotrimF
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110917424 viên 1112
Tanadotuxsin
Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110106924 viên 794
Tanadotuxsin-F
Paracetamol 500mg, Phenylephrin HCl 5mg, Dextromethorphan HBr 15mg, Loratadin 5mg · 500mg; 5mg; 15mg; 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110114423 viên 714
Tanafezam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110300124 viên 1094
Tanagel
Gelatin tannat · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Laboratorios Francisco Durban, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-01-10
840110170700 gói 7600
Tanaldecoltyl F New
Clorphenesin carbamat · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110300224 viên 2020
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methyl prednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
893110262023 viên 2074
Tanametrol
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110465324 viên 1052
Tanametrol 32
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110114725 viên 3025
Tanametrol 8
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110163600 viên 1433
Tanaonal
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110291025 viên 1406
Tanascalm 50
Tolperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110063500 viên 1292
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
Kê khai
2025-11-19
VN-22051-19 viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
Kê khai
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 10mg
Imidapril hydrochloride · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
Kê khai
2025-08-14
899110982224 Viên 6048
Tanatril Tablets 5mg
Imidapril hydrochloride 5mg · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Mitsubishi Tanabe Pharma Indonesia (Indonesia)
Kê khai
2025-08-14
899110779824 Viên 4767
Tancecobxis
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110839124 viên 1692
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides) · 80mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-13
893210133100 viên 1600
Tanovigin Extra
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần) · 120mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893210193925 viên 3300
Tapist 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-07-31
840110971024 Viên 24800
Taprocel
Naproxen · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên, Hộp 10 vỉ × 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110088125 viên 4000
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Milano S.r.l, Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Italy/ Switzerland)
Kê khai
2026-06-03
VN-17940-14 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
Kê khai
2026-04-27
VN2-582-17 viên 568403
Tarceva
Erlotinib 100mg (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG) (Italy)
Kê khai
2025-08-14
VN2-582-17 Viên 568043
Tarceva
Erlotinib hydrochloride 163,93mg (tương đương với 150mg Erlotinib) · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (Italy)
Kê khai
2024-06-07
VN-17940-14 viên 568403
Targinos 400
Arginin hydroclorid 400mg · 400mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-04
VD-25937-16 Viên 4100
Taromentin 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) /875 (1004,3 ) mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) /125,0 (148,8) mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
Kê khai
2025-12-12
VN-19536-15 viên 19500
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
Kê khai
2026-06-17
590110450325 chai 295000
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
Kê khai
2026-03-04
590110450325 chai 346081
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
Kê khai
2026-03-04
590110450325 chai 234414

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.