Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049
Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 04:02
Tìm thấy 11089 bản ghi. Hiển thị 9451–9500. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Tabever
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
893110239225 | viên | 3600 |
|
Tabracef 300 cap
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110643524 | viên | 14050 |
|
Tabrison
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110553324 | viên | 1950 |
|
Tabrison (white)
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110612924 | viên | 1950 |
|
Tacalzem
Diltiazem hydrochloride · 60mg
Viên nén bao phim
|
893110676524 | viên | 1300 |
|
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
|
890114532924 | hộp | 999900 |
|
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110214325 | gói | 4974 |
|
Tacrocend 0.5
Tacrolimus · Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg
Viên nang cứng
|
890114135123 | Viên | 29000 |
|
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
|
890114119524 | viên | 31000 |
|
Tacrocord 0.5
Tacrolimus 0,5mg · Tacrolimus 0,5mg
Viên nang cứng
|
890114119524 | viên | 31000 |
|
Tacrocord 0.5
Tacrolimus · 0,5mg
Viên nang cứng
|
890114119524 | viên | 31000 |
|
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
|
890114119624 | viên | 45000 |
|
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
|
890114119624 | viên | 45000 |
|
Tacrocord 1
Tacrolimus 1mg · Tacrolimus 1mg
Viên nang cứng
|
890114119624 | viên | 44000 |
|
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
|
890114119724 | viên | 205000 |
|
Tacrocord 5
Tacrolimus 5mg · Tacrolimus 5mg
Viên nang cứng
|
890114119724 | viên | 205000 |
|
Tacrocord 5
Tacrolimus · 5mg
Viên nang cứng
|
890114119724 | viên | 205000 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
|
893110232723 | tuýp | 360000 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,1% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
|
893110232823 | Tuýp | 338000 |
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
893110482024 | tuýp | 78461 |
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 0,03% (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
893110482024 | tuýp | 264000 |
|
Tacrolimus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) · 1mg/g
Mỡ bôi da
|
893110232800 | tuýp | 300000 |
|
Tacropic
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 10mg/10g · 10mg/10g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
893110068500 | tuýp | 138600 |
|
Tacropic 0,03%
Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg · Tacrolimus 0,03% dưới dạng Tacrolimus monohydrat 3,067mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
893110228324 | tuýp | 264000 |
|
Tacroz
Tacrolimus 0,03 % (w/w) · 0,03 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
VN-18320-14 | tuýp | 250000 |
|
Tacybine 100
Cytarabine · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
893114293025 | lọ | 120000 |
|
Tadachem-20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110986824 | viên | 14500 |
|
Tadafil 10
Tadalafil 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
|
890110433623 | viên | 9700 |
|
Tadafil 20
Tadalafil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110433723 | viên | 14000 |
|
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110004025 | viên | 8000 |
|
Tadakick 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110004025 | viên | 8000 |
|
Tadalafil
Tadalafil · 5mg
Viên nén bao phim
|
893110026824 | viên | 21000 |
|
Tadalafil 20 mg
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
|
893110270524 | viên | 32000 |
|
Tadalafil STELLA
2.5 mg
Tadalafil · 2,5mg
Viên nén bao phim
|
893110097324 | viên | 8600 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
|
840110181500 | viên | 5733 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
|
840110181500 | viên | 5733 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
|
84011018500 | Viên | 5733 |
|
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
|
840110181600 | viên | 8200 |
|
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
|
840110181600 | viên | 8200 |
|
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
|
840110181600 | Viên | 8200 |
|
Tadasartan 40 mg
Valsartan · 40mg
Viên nén bao phim
|
840110049726 | viên | 6500 |
|
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg, Nhục quế (Cortex Cinnamomi) 8,3mg · (666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg) 320mg, (2000mg ) 80mg; 8,3mg
Viên nén bao phim
|
893210123100 | viên | 4935 |
|
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
|
890110415023 | viên | 39900 |
|
Tafsafe
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
|
890110415023 | Viên | 38000 |
|
Tagimex
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
|
893110841524 | viên | 1000 |
|
Taglin 50mg Tablet
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
|
868110003925 | viên | 7700 |
|
Taleva
Itraconazol dạng vi hạt bao tan trong ruột 22% kl/kl (tương đương với 100mg Itraconazol) · 454,6mg
Viên nang cứng
|
893110218924 | viên | 11 |
|
Talocif
Mỗi chai 100ml chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat 254mg) · 200mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
520115057026 | chai | 85000 |
|
Talzodas
Dutasteride · 0,5mg
Viên nén
|
893110244625 | viên | 9786 |
|
Tamdeflo 6
Deflazacort · 6mg
Viên nén
|
893110889024 | viên | 6538 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.