Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 04:02
Xóa

Tìm thấy 11089 bản ghi. Hiển thị 9251–9300. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Spirovell
Spironolactone 50mg · Spironolactone 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Kê khai
2024-05-22
640110123224 viên 5380
Spivacin
3.000.000 IU · Spiramycin
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110037500 viên 7000
Splozarsin
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110912724 viên 3300
Spobavas 1,5 MIU
Spiramycin · 1.500.000 IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893110125725 viên 3870
Spobavas 3MIU
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110342123 viên 7100
Spocef 50
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 65,2mg) · 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói, 30 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110386625 gói 6500
Spoleril
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg · 20mg;6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110088025 viên 3150
Sporacid
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) · 100 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Kê khai
2025-07-31
VN-22669-20 Viên 14500
Spreabac 2g
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110589724 lọ 64800
Spreacef 2g
Mỗi lọ chứa Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110382024 lọ 39500
Spreapim 2 g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefepime hydrochloride và L-Arginin; tỉ lệ 1:0,725) 2g · 2 g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110804124 lọ 95000
Sprocef 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat 261,6mg) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói, 30 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110476125 gói 19000
Spydmax 1.5 M.IU
Spiramycin · 1500000IU
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110164725 gói 4300
Square Zinc 20
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm Sulphat monohydrat) · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
VN-22618-20 Viên 3050
Stadflu-N
Fluocinolone acetonide 0,025%; Neomycin sulfate 0,5% · 0,025%, 0,5%
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 5g, 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-18
VD-35564-22 tuýp 22000
Stadlacil 2
Lacidipin · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110463123 viên 4000
Stadlacil 4
Lacidipin · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110463223 viên 6200
Stadlofen 100 Supp.
Diclofenac sodium · 100mg
Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110287325 viên 13000
Stadlofen 50
Diclofenac natri · 50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110253400 viên 670
Stadlofen 50 Supp.
Diclofenac sodium · 50mg
Viên đạn đặt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110398525 viên 12000
Stadloric 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110060500 viên 5000
Stadnex 40 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets) · 40 mg
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 6 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110005226 viên 6500
Stadnex 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets ) 40 mg · 40 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110005226 viên 6500
Stadolac 200
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-15
893110037624 viên 4500
Stadsidon 20
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893114193724 viên 18000
Stadsone 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110914424 viên 4000
Stafloxin 200
Ofloxacin 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-20
893115298624 viên 2000
Stal-sert 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydroclorid 55,950mg) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110166700 viên 1500
Stalevo® 100/25/200
Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg · Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần lan)
Kê khai
2026-04-01
640110975324 viên 28000
Stalevo® 100/25/200
Carbidopa monohydrate (tương đương 25mg carbidopa) 27mg, Entacapone 200mg, Levodopa 100mg · 25mg, 200mg, 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần lan)
Kê khai
2026-01-22
640110975324 viên 28000
Stamlo 5
Amlodipine besilate 6,934 mg tương đương với Amlodipine · 5mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ xé; Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ bấm
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-06
890110994224 Viên 1458
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipin 5mg · Telmisartan 40mg, Amlodipin 5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2026-06-18
890110125423 viên 11000
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipin 5mg · Telmisartan 80mg, Amlodipin 5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2026-06-18
890110125523 viên 12000
Star cough relief
Benzocaine 7,5mg; Dextromethorphan hydrobromide 5mg · 7,5mg; 5mg
Viên nén ngậm
Đóng gói
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 1 vỉ x 12 viên; Hộp 10 túi x 1 vỉ x 12 viên; Hộp 7 túi x 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110707824 viên 3000
Starclav 156
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) · 31,25mg, 125mg
Thuốc bột để pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
Kê khai
2025-11-08
885110168700 lọ 78000
Stardipine 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110240124 viên 7200
Stardipine 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110300724 viên 4700
Stareclor 125 sac
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110302200 gói 7000
Stareclor 250 cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110496824 viên 8400
Stareclor 250 sac
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110302300 gói 8500
Stareclor 500 Cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524mg) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110371424 viên 7200
Stargrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 98mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110839924 viên 5000
Stasamin
Piracetam · 1200mg/6ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110135425 ống 7350
Statinrosu 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110304100 Viên 3500
Statinrosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110216425 Viên 4200
Stavacor
Pravastatin natri · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-24
893110475724 viên 3700
Stavacor
Pravastatin natri · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-24
893110475824 viên 6600
Stazitin
Pitavastatin(dưới dạng pitavastatin calci 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110946624 viên 9986
Stebastin 10
Ebastine · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110162300 Viên 5000
Stebastin 20
Ebastine · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110112825 viên 9800

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.